Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.

Vòng bảng

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 FC Porto 1 0 1 0 2 2 0 1
2 GD Chaves 1 0 1 0 2 2 0 1
3 Vizela 1 0 1 0 2 2 0 1
4 CD Mafra 1 0 1 0 2 2 0 1
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Sporting CP 1 1 0 0 6 0 6 3
2 Rio Ave 1 1 0 0 1 0 1 3
3 Maritimo 1 0 0 1 0 1 -1 0
4 SC Farense 1 0 0 1 0 6 -6 0
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Moreirense 2 2 0 0 6 3 3 6
2 Benfica 2 2 0 0 5 2 3 6
3 Estrela da Amadora 2 0 0 2 4 7 -3 0
4 Penafiel 2 0 0 2 1 4 -3 0
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Sporting Braga 2 2 0 0 4 0 4 6
2 Pacos de Ferreira 2 0 2 0 2 2 0 2
3 Casa Pia AC 2 0 1 1 1 2 -1 1
4 Clube Desportivo Trofense 2 0 1 1 1 4 -3 1
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Gil Vicente 2 1 1 0 4 2 2 4
2 Nacional da Madeira 2 1 0 1 2 2 0 3
3 Portimonense 2 1 0 1 2 2 0 3
4 SC Covilha 2 0 1 1 2 4 -2 1
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Boavista FC 2 2 0 0 4 2 2 6
2 Vitoria Guimaraes 2 0 2 0 2 2 0 2
3 Belenenses 2 0 1 1 4 5 -1 1
4 Vilafranquense 2 0 1 1 0 1 -1 1
Bảng G Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Leixoes 2 2 0 0 4 2 2 6
2 Feirense 2 0 2 0 1 1 0 2
3 Oliveirense 3 0 2 1 2 3 -1 2
4 FC Arouca 1 0 1 0 1 1 0 1
5 Santa Clara 2 0 1 1 2 3 -1 1
Bảng H Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 SCU Torreense 3 1 2 0 3 2 1 5
2 Viseu 3 1 2 0 5 4 1 5
3 CD Tondela 2 0 2 0 1 1 0 2
4 Estoril 2 0 1 1 2 3 -1 1
5 FC Famalicao 2 0 1 1 1 2 -1 1


BXH cập nhật lúc: 04/12/2022 15:00

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657