Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 16
BXH Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ 2022-2023 vòng 16
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Eyupspor 15 10 4 1 22 9 13 34
T T T T T H
2 Caykur Rizespor 14 6 7 1 21 10 11 25
H H T H T T
3 Pendikspor 14 7 4 3 20 9 11 25
T B B T T H
4 Keciorengucu 14 7 4 3 26 19 7 25
T B T B T H
5 Boluspor 14 7 4 3 14 8 6 25
H T B T B T
6 Samsunspor 14 6 6 2 20 13 7 24
B H T T T H
7 Manisa BB Spor 14 6 5 3 22 20 2 23
H T T B H T
8 Bodrumspor 14 6 4 4 23 17 6 22
T H T B B H
9 Bandirmaspor 14 5 6 3 18 19 -1 21
H H H T B T
10 Sakaryaspor 15 6 1 8 23 25 -2 19
B B B H T B
11 Altay Spor Kulubu 14 4 6 4 12 13 -1 18
H H T H T T
12 Adanaspor 14 4 5 5 22 22 0 17
B T B T B T
13 Goztepe 13 5 2 6 12 12 0 17
B T T B T B
14 Tuzlaspor 14 4 4 6 17 19 -2 16
T B B B T H
15 Erzurum BB 14 3 5 6 15 21 -6 14
H B B T H B
16 Altinordu 14 3 3 8 14 26 -12 12
T B B B B B
17 Yeni Malatyaspor 15 2 5 8 14 24 -10 11
B T H B B H
18 Genclerbirligi 14 1 4 9 14 27 -13 7
B B H B B B
19 Denizlispor 14 1 3 10 10 26 -16 6
B B B T B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 29/11/2022 14:00

Bóng đá Thổ Nhĩ Kì

Thổ Nhĩ Kỳ Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

# CLB T +/- Đ

1 Eyupspor 15 13 34

2 Caykur Rizespor 14 11 25

3 Pendikspor 14 11 25

4 Keciorengucu 14 7 25

5 Boluspor 14 6 25

6 Samsunspor 14 7 24

7 Manisa BB Spor 14 2 23

8 Bodrumspor 14 6 22

9 Bandirmaspor 14 -1 21

10 Sakaryaspor 15 -2 19

11 Altay Spor Kulubu 14 -1 18

12 Adanaspor 14 0 17

13 Goztepe 13 0 17

14 Tuzlaspor 14 -2 16

15 Erzurum BB 14 -6 14

16 Altinordu 14 -12 12

17 Yeni Malatyaspor 15 -10 11

18 Genclerbirligi 14 -13 7

19 Denizlispor 14 -16 6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657