Bảng xếp hạng bóng đá Serbia 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Serbia năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Serbia CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 20
BXH Serbia 2022-2023 vòng 20
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Crvena Zvezda 19 17 2 0 50 7 43 53
T T T T T T
2 Partizan Belgrade 19 13 4 2 46 15 31 43
T H T T B T
3 Backa Topola 19 11 6 2 34 12 22 39
T T H T B T
4 Cukaricki Stankom 19 10 5 4 35 20 15 35
B H H H B T
5 Vojvodina Novi Sad 19 9 6 4 28 18 10 33
H B T T H T
6 Novi Pazar 19 9 4 6 27 19 8 31
H H H H T B
7 FK Vozdovac Beograd 19 9 4 6 17 22 -5 31
B B H H T T
8 Radnicki 1923 Kragujevac 19 7 4 8 18 17 1 25
T B T H T B
9 Kolubara 19 5 5 9 16 35 -19 20
H B B B H B
10 FK Napredak Krusevac 19 5 4 10 16 21 -5 19
T B B H H B
11 FK Spartak Zlatibor Voda 19 4 6 9 15 25 -10 18
T H B H T B
12 Mladost Lucani 19 4 6 9 26 37 -11 18
T H H H B T
13 Radnicki Nis 19 4 5 10 23 38 -15 17
B T B B H B
14 Habitpharm Javor 19 4 4 11 20 39 -19 16
B B H B B T
15 Mladost Novi Sad 19 3 4 12 10 32 -22 13
H H T B B B
16 Radnik Surdulica 19 1 5 13 14 38 -24 8
H B B T B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 14/11/2022 14:00

Bóng đá Serbia

Serbia Hạng 2 Serbia

# CLB T +/- Đ

1 Crvena Zvezda 19 43 53

2 Partizan Belgrade 19 31 43

3 Backa Topola 19 22 39

4 Cukaricki Stankom 19 15 35

5 Vojvodina Novi Sad 19 10 33

6 Novi Pazar 19 8 31

7 FK Vozdovac Beograd 19 -5 31

8 Radnicki 1923 Kragujevac 19 1 25

9 Kolubara 19 -19 20

10 FK Napredak Krusevac 19 -5 19

11 FK Spartak Zlatibor Voda 19 -10 18

12 Mladost Lucani 19 -11 18

13 Radnicki Nis 19 -15 17

14 Habitpharm Javor 19 -19 16

15 Mladost Novi Sad 19 -22 13

16 Radnik Surdulica 19 -24 8

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657