Kết quả trận Banfield vs CA Huracan, 05h15 ngày 29/03
Banfield
-0 1.12
+0 0.77
1.75 0.85
u 0.85
2.78
2.55
2.80
-0 1.12
+0 0.68
0.75 0.98
u 0.72
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs CA Huracan hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs CA Huracan
Walter Mazzantti
Cesar Ibanez
Ramon AbilaRa sân: Gabriel Alanis
Leonardo SequeiraRa sân: Walter Mazzantti
Ra sân: Damian Rodrigo Diaz
Ra sân: Tomas Adoryan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS CA Huracan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Damian Rodrigo Diaz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 28 | Marcos Luis Arturia | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 21 | Matias Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 6 | Joaquin Pombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 4 | Ramiro Di Luciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 3 | 73 | 6.9 | |
| 27 | Gabriel Vega | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 19 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 40 | 7 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 40 | Paul Riveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Agustin Alaniz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 3 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 30 | Tomas Nasif | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 24 | 6.4 |
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 5 | 2 | 101 | 7.5 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 9 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 71 | 57 | 80.28% | 5 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 4 | 24 | 6.9 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 70 | 6.9 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Matias Tissera | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 59 | 7 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 18 | Matko Miljevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 21 | Franco Watson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 31 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 70 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

