Kết quả trận Defensa Y Justicia vs Club Atletico Tigre, 03h00 ngày 29/03
Defensa Y Justicia
-0.25 0.94
+0.25 0.94
2.25 0.95
u 0.75
2.25
3.00
3.00
-0 0.94
+0 1.15
0.75 0.60
u 1.10
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Club Atletico Tigre
Ra sân: Victor Emanuel Aguilera
Ra sân: Aaron Nicolas Molinas
Ra sân: Lucas Gonzalez Martinez
Ra sân: Cesar Ignacio Perez Maldonado
Kiến tạo: Matias Ramirez
1 - 1 Nehuen Mario Paz
Nehuen Mario Paz
Sebastian Luciano MedinaRa sân: Elias Lautaro Cabrera
Blas ArmoaRa sân: Alfio Ovidio Oviedo
Ra sân: Gastón Togni
1 - 2 Sebastian Luciano Medina Kiến tạo: Blas Armoa
Alan BarrionuevoRa sân: Ramón Arias
Julian Alejo LopezRa sân: Ignacio Russo
Hector FertoliRa sân: Jabes Saralegui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Club Atletico Tigre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 30 | Kevin Balanta Lucumi | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | ||
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 20 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 54 | 6.8 |
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Alfio Ovidio Oviedo | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 23 | 7 | ||
| 6 | Diego Sosa | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 3 | 36 | 6.8 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

