Kết quả trận San Lorenzo vs Lanus, 05h15 ngày 29/03
San Lorenzo 1
-0.25 1.13
+0.25 0.76
1.75 0.90
u 0.80
2.64
2.66
2.80
-0 1.13
+0 0.90
0.75 0.93
u 0.77
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Lanus hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Lanus
Ra sân: Alexis Ricardo Cuello
Ra sân: Matias Reali
Alexis SegoviaRa sân: Juan Ramirez
Ezequiel Munoz
Dylan AquinoRa sân: Eduardo Salvio
Armando MendezRa sân: Gonzalo Perez
Alexis Pedro CaneloRa sân: Walter Bou
Ramiro Carrera
1 - 1 Marcelino Moreno Kiến tạo: Alexis Pedro Canelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iker Muniain Goni | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 15 | EMANUEL CECCHINI | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Andres Vombergar | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 10 | 30 | 7.2 | |
| 21 | Malcom Braida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 5 | Elian Mateo Irala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 37 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 17 | 58.62% | 3 | 1 | 50 | 6.3 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 45 | 7.8 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 6 | 69 | 7 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 4 | 61 | 7 | |
| 33 | Juan Ramirez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 14 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 21 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 36 | Alexis Segovia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

