Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 15
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 13/03/2021
13/03 21:00 Korab Debar ?-? Vardar Forino 19
13/03 21:00 Pobeda Prilep ?-? Pehchevo 19
13/03 21:00 Kamenica-Sasa ?-? Bregalnica Stip 19
Thứ bảy, Ngày 20/03/2021
20/03 20:30 FK Kadino ?-? FK Drita Bogovinje 20
20/03 20:30 FK Kozuv ?-? FK Osogovo 19
20/03 20:30 FK Ohrid 2004 ?-? KF Veleshta 20
20/03 20:30 FK Teteks Tetovo ?-? FK Rinija Gostivar 20
Chủ nhật, Ngày 21/03/2021
21/03 21:00 FK Roseman ?-? FK Kozuv 24
21/03 21:00 FK Drita Bogovinje ?-? FK Rinija Gostivar 23
21/03 21:00 Korab Debar ?-? Vlazrimi Kicevo 20
21/03 21:00 FC Plackovica ?-? Pehchevo 25
Thứ ba, Ngày 23/03/2021
23/03 20:30 FK Rinija Gostivar ?-? FK Ohrid 2004 19
23/03 20:30 FK Roseman ?-? FK Sloga 1934 Vinica 19
23/03 20:30 FK Drita Bogovinje ?-? Vardar Forino 19
23/03 20:30 FC Plackovica ?-? FK Tikves Kavadarci 19
23/03 20:30 FK Teteks Tetovo ?-? Korab Debar 19
Thứ ba, Ngày 30/03/2021
30/03 20:30 Pehchevo ?-? FK Osogovo 20
30/03 20:30 Bregalnica Stip ?-? FC Plackovica 20
30/03 20:30 Pobeda Prilep ?-? FK Roseman 20
30/03 20:30 FK Tikves Kavadarci ?-? FK Kozuv 20

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FYR Macedonia năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Cúp FYR Macedonia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá North Macedonia

Cúp FYR Macedonia Macedonia Cúp Macedonia

# CLB T +/- Đ

1 FK Rinija Gostivar 14 21 34

2 FC Vardar Skopje 13 20 30

3 Voska Sport 13 20 28

4 Detonit Plachkovica 13 10 26

5 Pelister Bitola 13 18 24

6 FK Ohrid 2004 13 2 22

7 FK Karaorman 13 6 20

8 Belasica Strumica 13 6 19

9 KF Arsimi 13 6 17

10 KF Besa Doberdoll 13 2 15

11 Lokomotiva Skopje 14 -4 14

12 FK Kozuv 13 -8 14

13 Kamenica-Sasa 13 -5 13

14 FK Sloga 1934 Vinica 14 -12 10

15 FK Teteks Tetovo 13 -40 7

16 Borec Veles 14 -42 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657