Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 20
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 04/02/2023
04/02 22:59 FK Spartak Zlatibor Voda ?-? Cukaricki Stankom 20
04/02 22:59 Crvena Zvezda ?-? Vojvodina Novi Sad 20
04/02 22:59 Mladost Novi Sad ?-? Habitpharm Javor 20
04/02 22:59 Novi Pazar ?-? Backa Topola 20
04/02 22:59 Radnicki Nis ?-? Mladost Lucani 20
04/02 22:59 Kolubara ?-? Radnik Surdulica 20
04/02 22:59 FK Napredak Krusevac ?-? Partizan Belgrade 20
04/02 22:59 Radnicki 1923 Kragujevac ?-? FK Vozdovac Beograd 20
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 22:59 FK Vozdovac Beograd ?-? Crvena Zvezda 21
11/02 22:59 Novi Pazar ?-? Radnicki Nis 21
11/02 22:59 Radnik Surdulica ?-? Mladost Lucani 21
11/02 22:59 Vojvodina Novi Sad ?-? Kolubara 21
11/02 22:59 Cukaricki Stankom ?-? Radnicki 1923 Kragujevac 21
11/02 22:59 Habitpharm Javor ?-? FK Spartak Zlatibor Voda 21
11/02 22:59 Partizan Belgrade ?-? Mladost Novi Sad 21
11/02 22:59 Backa Topola ?-? FK Napredak Krusevac 21
Thứ bảy, Ngày 18/02/2023
18/02 22:59 Kolubara ?-? FK Vozdovac Beograd 22
18/02 22:59 Mladost Novi Sad ?-? Backa Topola 22
18/02 22:59 Radnicki 1923 Kragujevac ?-? Habitpharm Javor 22
18/02 22:59 FK Spartak Zlatibor Voda ?-? Partizan Belgrade 22

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Serbia năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Serbia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Crvena Zvezda 19 43 53

2 Partizan Belgrade 19 31 43

3 Backa Topola 19 22 39

4 Cukaricki Stankom 19 15 35

5 Vojvodina Novi Sad 19 10 33

6 Novi Pazar 19 8 31

7 FK Vozdovac Beograd 19 -5 31

8 Radnicki 1923 Kragujevac 19 1 25

9 Kolubara 19 -19 20

10 FK Napredak Krusevac 19 -5 19

11 FK Spartak Zlatibor Voda 19 -10 18

12 Mladost Lucani 19 -11 18

13 Radnicki Nis 19 -15 17

14 Habitpharm Javor 19 -19 16

15 Mladost Novi Sad 19 -22 13

16 Radnik Surdulica 19 -24 8

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657