Hạng 2 Nhật Bản
Vòng 1
12:00 ngày 18/02/2023
Thespa Kusatsu
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Blaublitz Akita
Địa điểm: Shikishima Stadium
Thời tiết: Cloudy, 11℃~12℃
Cả trận
Hiệp 1
Tỉ lệ
Tài xỉu
1x2
Tỉ lệ
Tài xỉu
1x2
0.78
2
3.00
-0.25 1.10
u
2.90
2.38
1.08
0.75
3.00
0 0.73
u
2.90
2.38

Diễn biến chính

Thespa Kusatsu
Phút
Blaublitz Akita
26'
Hiroto Morooka
62'
Shion Niwa↑Keita Saito↓
62'
Junki Hata↑Yosuke Mikami↓
Taiki Amagasa↑Ryo Sato↓
69'
Shuto Kitagawa↑Shu Hiramatsu↓
69'
Koki Kazama↑Hajime Hosogai↓
69'
72'
Daiki Kogure↑Ryota Nakamura↓
Luna Iwamoto↑Riyo Kawamoto↓
88'
90'
Yukihito Kajiya↑Shota AOKI↓
90'
Naoki Inoue↑Hiroto Morooka↓
90'
Shion Niwa

Bàn thắng Phạt đền Hỏng phạt đền Phản lưới nhà Phạt góc Thổi còi Phạm lỗi

Thẻ vàng Thẻ đỏ Thay người Check Var Thêm giờ Bù giờ

Đội hình xuất phát Thespa Kusatsu vs Blaublitz Akita

Substitutes

38
Taiki Amagasa
42
Ryo Ishii
18
Luna Iwamoto
15
Koki Kazama
9
Shuto Kitagawa
2
Hayate Shirowa
17
Atsuki Yamanaka
Thespa Kusatsu 4-4-2
4-4-2 Blaublitz Akita
21
Kushibik...
36
Nakashio
3
Hatao
24
Sakai
19
Okamoto
7
Kawamoto
33
Hosogai
20
Nakata
28
Nagakura
10
Sato
23
Hiramats...
31
Kakoi
22
Takada
4
Abe
5
Kawano
33
Iio
9
Nakamura
25
Fujiyama
6
Morooka
14
Mikami
29
Saito
40
AOKI

Substitutes

8
Junki Hata
16
Naoki Inoue
17
Yukihito Kajiya
24
Daiki Kogure
15
Shion Niwa
21
Akihito Ozawa
13
Ryuji SAITO
Đội hình dự bị
Thespa Kusatsu
Taiki Amagasa 38
Ryo Ishii 42
Luna Iwamoto 18
Koki Kazama 15
Shuto Kitagawa 9
Hayate Shirowa 2
Atsuki Yamanaka 17
Blaublitz Akita
8 Junki Hata
16 Naoki Inoue
17 Yukihito Kajiya
24 Daiki Kogure
15 Shion Niwa
21 Akihito Ozawa
13 Ryuji SAITO

Thống kê kỹ thuật

Thespa Kusatsu
Blaublitz Akita
2
 
Phạt góc
 
9
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
4
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
12
14
 
Sút Phạt
 
13
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
268
 
Số đường chuyền
 
265
13
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
15
 
Cản phá thành công
 
12
66
 
Pha tấn công
 
75
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
66

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
3 Phạt góc 5.33
0.33 Thẻ vàng 2
3 Sút trúng cầu môn 2.33
35% Kiểm soát bóng 39%
6 Phạm lỗi 12.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 0.3
4.3 Phạt góc 3.8
0.9 Thẻ vàng 1.5
4.2 Sút trúng cầu môn 3
40.4% Kiểm soát bóng 38.7%
10 Phạm lỗi 10.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thespa Kusatsu (6trận)
Chủ Khách
Blaublitz Akita (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
0
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
1