Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina 2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng nhất Argentina CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 0
BXH Hạng nhất Argentina 2022 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Belgrano 36 24 7 5 48 23 25 79
T B T T T T
2 Instituto 36 19 11 6 48 23 25 68
T T T T B T
3 San Martin Tucuman 36 17 15 4 45 21 24 66
H T B T H T
4 Gimnasia Mendoza 36 17 13 6 41 20 21 64
T T H T T B
5 All Boys 36 15 15 6 45 33 12 60
T B T B T B
6 Estudiantes Rio Cuarto 36 14 16 6 39 29 10 58
B H T H H T
7 Estudiantes de Caseros 36 16 9 11 33 27 6 57
B T H T B T
8 Almagro 36 16 9 11 35 33 2 57
T T T H T B
9 Independiente Rivadavia 36 15 11 10 45 34 11 56
H T B T B T
10 Chaco For Ever 36 13 16 7 38 28 10 55
B T H H B T
11 Deportivo Riestra 36 12 18 6 34 26 8 54
H B T H H T
12 Defensores de Belgrano 36 13 15 8 37 30 7 54
H T B H T B
13 Deportivo Moron 36 12 17 7 31 21 10 53
H T T T T H
14 San Martin San Juan 36 15 6 15 50 42 8 51
B T B B B T
15 Chacarita juniors 36 12 12 12 48 44 4 48
B T T H B H
16 Ferrol Carril Oeste 36 12 11 13 32 34 -2 47
B B T H H T
17 Deportivo Madryn 36 10 16 10 44 42 2 46
H B B B T B
18 Atletico Atlanta 36 11 13 12 33 32 1 46
T T T T B T
19 Quilmes 36 11 13 12 42 46 -4 46
H H B H B T
20 Deportivo Maipu 36 11 15 10 39 32 7 45
H T B B T B
21 Atletico Mitre de Santiago del Estero 36 11 12 13 36 37 -1 45
H B B T H H
22 CA Brown Adrogue 36 11 11 14 39 39 0 44
B H B B T H
23 Gimnasia Jujuy 36 11 11 14 38 50 -12 44
H B T H H T
24 Guillermo Brown 36 12 7 17 30 43 -13 43
B B B H H B
25 Almirante Brown 36 9 15 12 38 43 -5 42
B H H B B H
26 Temperley 36 9 14 13 34 41 -7 41
T T T B T B
27 Club Atletico Guemes 36 8 15 13 28 35 -7 39
H H B H H B
28 San Telmo 36 9 12 15 36 52 -16 39
T B H B T B
29 Atletico Rafaela 36 8 14 14 40 43 -3 38
B T H T H B
30 Agropecuario de Carlos Casares 36 7 17 12 25 30 -5 38
B H B H B H
31 Villa Dalmine 36 7 17 12 36 48 -12 38
T H T H B H
32 Alvarado Mar del Plata 36 8 13 15 31 46 -15 37
H T T B H H
33 Tristan Suarez 36 7 14 15 37 45 -8 35
B H H H T T
34 Nueva Chicago 36 6 14 16 33 48 -15 32
H H B B T B
35 Flandria 36 6 13 17 30 49 -19 31
H H B H B B
36 Santa Marina Tandil 36 6 11 19 29 58 -29 29
B H H B B T
37 Sacachispas 36 3 18 15 21 41 -20 27
H H B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 21/11/2022 06:00

# CLB T +/- Đ

1 Belgrano 36 25 79

2 Instituto 36 25 68

3 San Martin Tucuman 36 24 66

4 Gimnasia Mendoza 36 21 64

5 All Boys 36 12 60

6 Estudiantes Rio Cuarto 36 10 58

7 Estudiantes de Caseros 36 6 57

8 Almagro 36 2 57

9 Independiente Rivadavia 36 11 56

10 Chaco For Ever 36 10 55

11 Deportivo Riestra 36 8 54

12 Defensores de Belgrano 36 7 54

13 Deportivo Moron 36 10 53

14 San Martin San Juan 36 8 51

15 Chacarita juniors 36 4 48

16 Ferrol Carril Oeste 36 -2 47

17 Deportivo Madryn 36 2 46

18 Atletico Atlanta 36 1 46

19 Quilmes 36 -4 46

20 Deportivo Maipu 36 7 45

21 Atletico Mitre de Santiago del Estero 36 -1 45

22 CA Brown Adrogue 36 0 44

23 Gimnasia Jujuy 36 -12 44

24 Guillermo Brown 36 -13 43

25 Almirante Brown 36 -5 42

26 Temperley 36 -7 41

27 Club Atletico Guemes 36 -7 39

28 San Telmo 36 -16 39

29 Atletico Rafaela 36 -3 38

30 Agropecuario de Carlos Casares 36 -5 38

31 Villa Dalmine 36 -12 38

32 Alvarado Mar del Plata 36 -15 37

33 Tristan Suarez 36 -8 35

34 Nueva Chicago 36 -15 32

35 Flandria 36 -19 31

36 Santa Marina Tandil 36 -29 29

37 Sacachispas 36 -20 27

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657