Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Tristan Suarez | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 2 | 7 |
H T H T T T
|
|
| 2 | Gimnasia Jujuy | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 |
B T T B T T
|
|
| 3 | Deportivo Moron | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 |
H T T T B T
|
|
| 4 | Colon de Santa Fe | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 |
H H T B T T
|
|
| 5 | Nueva Chicago | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 |
H T B T H T
|
|
| 6 | Defensores de Belgrano | 7 | 3 | 4 | 0 | 8 | 3 | 5 |
H T T H H T
|
|
| 7 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 7 | 3 | 4 | 0 | 8 | 4 | 4 |
H H T H T T
|
|
| 8 | Ferrocarril Midland | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 3 | 3 |
H T H T H T
|
|
| 9 | Temperley | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 2 | 2 |
T B H T T H
|
|
| 10 | San Martin Tucuman | 7 | 2 | 5 | 0 | 8 | 5 | 3 |
T H T H H H
|
|
| 11 | Gimnasia yTiro | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
T T H B B H
|
|
| 12 | Atletico Rafaela | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 |
B T T T H B
|
|
| 13 | Racing de Cordoba | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 |
B H T T H B
|
|
| 14 | Quilmes | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 4 | 4 |
H B T B T T
|
|
| 15 | Deportivo Madryn | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 |
H H B T H T
|
|
| 16 | Los Andes | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 3 | 2 |
H B H T B T
|
|
| 17 | Club Ciudad de Bolivar | 7 | 1 | 6 | 0 | 5 | 3 | 2 |
H H H H H T
|
|
| 18 | Club Atletico Guemes | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 |
B T H H H T
|
|
| 19 | Ferrol Carril Oeste | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 |
H H B B T H
|
|
| 20 | All Boys | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 4 | 0 |
B H T B H H
|
|
| 21 | Club Atletico Acassuso | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 9 | -1 |
T T B B B B
|
|
| 22 | CA San Miguel | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 |
H T H B H B
|
|
| 23 | Almagro | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 |
B B H T T B
|
|
| 24 | Agropecuario de Carlos Casares | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 |
B B T H H B
|
|
| 25 | Almirante Brown | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 |
T T B H B B
|
|
| 26 | Central Norte Salta | 7 | 2 | 2 | 3 | 2 | 4 | -2 |
H B H T T B
|
|
| 27 | San Martin San Juan | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 7 | -1 |
T B B H H H
|
|
| 28 | Atletico Atlanta | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 7 | -1 |
B H T B B B
|
|
| 29 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | -2 |
T H H H H B
|
|
| 30 | Colegiales | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 |
T B B B H T
|
|
| 31 | Estudiantes de Caseros | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 8 | -4 |
B B B B T T
|
|
| 32 | San Telmo | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 |
H B H T B B
|
|
| 33 | Chacarita juniors | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 |
T B B B B H
|
|
| 34 | Patronato Parana | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 |
B H B T B B
|
|
| 35 | Deportivo Maipu | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 12 | -5 |
T H B B B B
|
|
| 36 | Chaco For Ever | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 14 | -8 |
H B B H B B
|
BXH BD Hạng nhất Argentina vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Argentina hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Argentina trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng nhất Argentina hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Argentina
VĐQG Argentina Hạng nhất Argentina Argentina Prim C Metropolitana Argentina group C Tebolidun League ManchesterNgày 09/04/2026
Ferrocarril Midland 1-0 Club Atletico Acassuso
Ngày 08/04/2026
Atletico Atlanta 1-2 Nueva Chicago
Ngày 06/04/2026
Atletico Rafaela 1-2 Club Atletico Guemes
Atletico Mitre de Santiago del Estero 1-3 Deportivo Madryn
Racing de Cordoba 0-2 Club Ciudad de Bolivar
Gimnasia Jujuy 2-0 Patronato Parana
# CLB T +/- Đ
1 Tristan Suarez 7 7 15
2 Gimnasia Jujuy 7 1 15
3 Deportivo Moron 7 5 14
4 Colon de Santa Fe 7 5 14
5 Nueva Chicago 7 4 14
6 Defensores de Belgrano 7 5 13
7 Godoy Cruz Antonio Tomba 7 4 13
8 Ferrocarril Midland 7 3 12
9 Temperley 7 2 12
10 San Martin Tucuman 7 3 11
11 Gimnasia yTiro 7 1 11
12 Atletico Rafaela 7 1 11
13 Racing de Cordoba 7 -2 11
14 Quilmes 7 4 10
15 Deportivo Madryn 7 3 9
16 Los Andes 7 2 9
17 Club Ciudad de Bolivar 7 2 9
18 Club Atletico Guemes 7 0 9
19 Ferrol Carril Oeste 7 0 9
20 All Boys 7 0 9
21 Club Atletico Acassuso 7 -1 9
22 CA San Miguel 7 -1 9
23 Almagro 7 -1 8
24 Agropecuario de Carlos Casares 7 -2 8
25 Almirante Brown 7 -2 8
26 Central Norte Salta 7 -2 8
27 San Martin San Juan 7 -1 7
28 Atletico Atlanta 7 -1 7
29 Atletico Mitre de Santiago del Estero 7 -2 7
30 Colegiales 7 -4 7
31 Estudiantes de Caseros 7 -4 6
32 San Telmo 7 -5 5
33 Chacarita juniors 7 -5 5
34 Patronato Parana 7 -6 5
35 Deportivo Maipu 7 -5 4
36 Chaco For Ever 7 -8 2
Ngày 12/04/2026
Almagro 01:30 Patronato Parana
CA San Miguel 01:30 Deportivo Moron
San Telmo 01:30 Godoy Cruz Antonio Tomba
Colon de Santa Fe 05:00 Racing de Cordoba
Ngày 13/04/2026
Defensores de Belgrano 01:00 Club Ciudad de Bolivar
Club Atletico Acassuso 01:00 Los Andes
Ferrol Carril Oeste 01:00 Estudiantes de Caseros
Chacarita juniors 01:00 Gimnasia yTiro
Deportivo Madryn 02:00 Almirante Brown
Agropecuario de Carlos Casares 02:00 Gimnasia Jujuy
Central Norte Salta 03:00 Atletico Mitre de Santiago del Estero
Club Atletico Guemes 03:00 San Martin Tucuman
Deportivo Maipu 04:30 Colegiales
Ngày 14/04/2026
Tristan Suarez 01:00 Atletico Rafaela
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

