Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 mới nhất

- Quay Thả Ga - Trúng VF3

- Hoàn trả 1.5% không giới hạn

- Nạp Đầu Tặng 45Tr

- Bảo Hiểm Seagame Hoàn Cược 100%

- Nạp Đầu Tặng 100% lên đến 10TR

- Hoàn 1.5% không giới hạn 

- Nạp Đầu Tiên x2 Tài Khoản 

- Hoàn Trả 1.6% Cực Đã

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Đến 20TR

- Nạp Đầu Nhận Ngay x200% 

- Tặng 100% Nạp Đầu Đến 20TR

- Hoàn Trả Không Giới Hạn 1,4%

Nạp Đầu x150% Lên Đến 20TR
Nạp Lần Hai Thưởng Thêm 70%

- Nạp Đầu Tặng 150% 

- Hoàn 1.5% Không Giới Hạn

Nạp tiền nhận thưởng đến 10TR
- Nạp rút không lo về Thuế

- Tặng 100% Nạp Đầu Đến 20TR

- Hoàn Trả Không Giới Hạn 1,4%

- Cược Thể Thao Thưởng 38Tr8

- Nạp Đầu Tặng 110% Tối Đa 18Tr

- Thưởng nạp 100% 
- Hoàn cược 1,5% mỗi đơn

- Khuyến Mãi Nạp Đầu 100%

- Nổ Hũ Thể Thao Lên Đến 9 Tỷ

- Nạp đầu x2 tài khoản

- Hoàn trả không giới hạn 1.3%

- Nạp đầu tặng 20Tr, hoàn trả vô hạn.

- Cược thể thao thưởng tới 38Tr888.

- Chào Người Mới, Nạp Được x2

- Thưởng 150% cho lần nạp đầu

- Nhà tài trợ cho Wolves - Premier League

- Khuyến mãi 110% nạp đầu

- Hoàn Vé Thua 11TR Mỗi Ngày

- Siêu Hũ Thể Thao Trúng Cực Lớn

- Hoàn Trả Thể Thao 1.6% vô tận

- Khuyến Mãi Nạp Đầu Đến 20TR

- Đăng ký tặng 100% nạp đầu

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

Vòng đấu hiện tại: 16
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 vòng 16
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 FC Porto 17 16 1 0 36 4 32 49
T T T T T T
2 Sporting CP 17 13 3 1 47 9 38 42
T H T T T H
3 Benfica 17 11 6 0 36 11 25 39
T H T T H T
4 Gil Vicente 17 7 7 3 22 12 10 28
B H H H H H
5 Sporting Braga 17 7 6 4 31 18 13 27
T T T B H H
6 Vitoria Guimaraes 17 7 4 6 18 22 -4 25
T H T B H T
7 Moreirense 16 7 3 6 23 24 -1 24
B H H B H T
8 FC Famalicao 17 6 5 6 20 14 6 23
H B T B B B
9 Estoril 17 5 5 7 28 29 -1 20
B H B T T B
10 Rio Ave 17 4 8 5 22 29 -7 20
H T B H B T
11 Alverca 17 6 2 9 17 27 -10 20
T T B B B T
12 Estrela da Amadora 17 4 7 6 23 27 -4 19
B T B H T H
13 Nacional da Madeira 16 4 4 8 18 23 -5 16
H B B T H B
14 Santa Clara 16 4 4 8 11 16 -5 16
B H T B H B
15 Casa Pia AC 17 3 5 9 17 32 -15 14
B B H T H B
16 FC Arouca 17 3 5 9 18 42 -24 14
B B T H H B
17 CD Tondela 16 3 3 10 12 28 -16 12
B T B B B T
18 AVS Futebol SAD 17 0 4 13 11 43 -32 4
B B B H B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 06/01/2026 05:59

BXH BD VĐQG Bồ Đào Nha vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ VĐQG Bồ Đào Nha hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 FC Porto 17 32 49

2 Sporting CP 17 38 42

3 Benfica 17 25 39

4 Gil Vicente 17 10 28

5 Sporting Braga 17 13 27

6 Vitoria Guimaraes 17 -4 25

7 Moreirense 16 -1 24

8 FC Famalicao 17 6 23

9 Estoril 17 -1 20

10 Rio Ave 17 -7 20

11 Alverca 17 -10 20

12 Estrela da Amadora 17 -4 19

13 Nacional da Madeira 16 -5 16

14 Santa Clara 16 -5 16

15 Casa Pia AC 17 -15 14

16 FC Arouca 17 -24 14

17 CD Tondela 16 -16 12

18 AVS Futebol SAD 17 -32 4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 0 1877

2  Argentina 0 1873

3  Pháp 0 1870

4  Anh 0 1834

5  Braxin 0 1760

6  Bồ Đào Nha 0 1760

7  Hà Lan 0 1756

8  Bỉ 0 1730

9  Đức 0 1724

10  Croatia 0 1716

107  Việt Nam 5 1189

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 28 2094

2  USA (W) -7 2057

3  Germany (W) 0 2010

4  England (W) -12 2009

5  Sweden (W) -31 1993

6  Brazil (W) 16 1993

7  France (W) 3 1992

8  Japan (W) 6 1977

9  North Korea (W) 0 1944

10  Canada (W) -27 1940

36  Vietnam (W) 4 1621