Bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA Trung Quốc 2026 mới nhất
Qualifi 1
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | WuChuan Youth | 3 | 2 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 7 |
| 2 | Liaocheng legend | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 7 |
| 3 | Ningxia Pingluo | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 3 |
| 4 | Hainan Shuangyu | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 24 | -24 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Fujian Quanzhou Qinggong | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 2 | Shandong Qiutan | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
| 3 | Zhoushan Jiayu | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 |
| 4 | Shenzhen Xingjun | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Wuhan Lianzhen | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 2 | Nantong Home Textile City | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 |
| 3 | Qingdao Fuli | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
| 4 | Guizhou Feiying | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Shanxi Taili Changsheng | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 9 |
| 2 | Tianjin Kaiser | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
| 3 | Guangzhou Rock Goal | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 12 | -6 | 3 |
| 4 | Dongxing Greenery | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 17 | -14 | 0 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Xiamen Chengyi | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
| 2 | Shenzhen Keysida | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
| 3 | Chongqing Handa | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | -7 | 1 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Guangzhou Shudihong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| 2 | Changle Jingangtui | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Huzhou Changxing Jintown | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 4 | Shanxi Sanjin | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
BXH BD Cúp FA Trung Quốc vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Cúp FA Trung Quốc hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Cúp FA Trung Quốc mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA Trung Quốc mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA Trung Quốc mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Cúp FA Trung Quốc trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Cúp FA Trung Quốc hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Hạng nhất Trung Quốc Cúp FA Trung Quốc Hạng 2 Trung Quốc Chinese Women FA Cup Ma CaoNgày 15/03/2026
Wuhan Lianzhen 6-0 Shenzhen Keysida
Fujian Quanzhou Qinggong 2-0 Guizhou Feiying
Wuhua Huajing 1-2 Ningxia Pingluo
Liaocheng legend 1-0 Nantong Home Textile City
Shandong Qiutan 1-1 Beijing Pengrui
Ngày 14/03/2026
Qianxinan Xu Fengtang 1-0 Shanxi Xiangyu
Xiamen Chengyi 2-0 Beijing Smart Sky Football Club
Ngày 18/04/2026
Shanghai Zetian 13:30 Changchun XIdu Football Club
Beijing Pengrui 14:00 Guizhou Guiyang Athletic FC
Wuhan Lianzhen 14:00 Xiamen1026
Xiamen Chengyi 14:00 Shenzhen FC
Shaanxi Mobei Miners 14:00 Ganzhou Ruishi
Ningxia Pingluo 18:00 Hangzhou Linping Wuyue
Chongqing Handa 18:35 Qingdao Red Lions
Guangzhou Shudihong 18:35 Lanzhou Longyuan Athletics
Ngày 19/04/2026
Dalian Kewei 14:00 Wenzhou Professional
Liaocheng legend 14:00 Bei Li Gong
Fujian Quanzhou Qinggong 14:00 Jiangxi Liansheng FC
Qingdao Fuli 14:00 Yan An Ronghai
Shanghai Second 14:30 Guangdong Mingtu
Qianxinan Xu Fengtang 14:30 Taian Tiankuang
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

