Bảng xếp hạng bóng đá U23 Anh 1.Liga 2021-2022 mới nhất

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Nạp đầu tặng 150% đến 20TR

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp rút nhanh, không lo thuế

- CSKH riêng, hỗ trợ 24/7

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Khuyến Mãi Nạp Đầu 100%

- Nổ Hũ Thể Thao Lên Đến 9 Tỷ

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nạp đầu tặng 20Tr, hoàn trả vô hạn.

- Cược thể thao thưởng tới 38Tr888.

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nhà tài trợ cho Wolves - Premier League

- Khuyến mãi 110% nạp đầu

- Hoàn Vé Thua 11TR Mỗi Ngày

- Siêu Hũ Thể Thao Trúng Cực Lớn

- Hoàn Trả Thể Thao 1.6% vô tận

- Khuyến Mãi Nạp Đầu Đến 20TR

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

Vòng đấu hiện tại: 8
BXH U23 Anh 1.Liga 2021-2022 vòng 8
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Ipswich U23 24 16 3 5 58 27 31 51
T T B T T T
2 Bristol City U23 24 15 5 4 60 31 29 50
T H B T H T
3 Sheffield Utd U23 23 15 3 5 47 23 24 48
T T T T H B
4 Cardiff City U23 24 15 2 7 44 30 14 47
B T B B T T
5 Coventry City U23 23 13 4 6 57 39 18 43
B H T B T B
6 Hull City U23 23 12 4 7 44 41 3 40
T H T T T T
7 Charlton U23 24 10 6 8 55 46 9 36
B T H T T B
8 Millwall U23 24 9 3 12 34 45 -11 30
B B T H B T
9 Colchester United U23 24 8 5 11 35 44 -9 29
H B B B T H
10 Wigan U23 23 7 4 12 31 39 -8 25
T B H B H B
11 Watford U23 24 6 7 11 28 43 -15 25
T H H B H T
12 Swansea City U23 24 5 9 10 34 41 -7 24
B T H H T H
13 Queens Park Rangers U23 24 7 3 14 34 53 -19 24
B B T H H T
14 Crewe Alexandra U23 23 7 2 14 27 50 -23 23
T B H B B B
15 Peterborough United U23 23 5 7 11 36 41 -5 22
T B B H B H
16 Barnsley U23 23 5 7 11 22 42 -20 22
H T H B H B
17 Sheffield Wed U23 23 4 8 11 21 32 -11 20
T B H H H B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 11/05/2022 15:40

BXH BD U23 Anh 1.Liga vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá U23 Anh 1.Liga hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá U23 Anh 1.Liga mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá U23 Anh 1.Liga mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U23 Anh 1.Liga mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá U23 Anh 1.Liga trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ U23 Anh 1.Liga hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 Ipswich U23 24 31 51

2 Bristol City U23 24 29 50

3 Sheffield Utd U23 23 24 48

4 Cardiff City U23 24 14 47

5 Coventry City U23 23 18 43

6 Hull City U23 23 3 40

7 Charlton U23 24 9 36

8 Millwall U23 24 -11 30

9 Colchester United U23 24 -9 29

10 Wigan U23 23 -8 25

11 Watford U23 24 -15 25

12 Swansea City U23 24 -7 24

13 Queens Park Rangers U23 24 -19 24

14 Crewe Alexandra U23 23 -23 23

15 Peterborough United U23 23 -5 22

16 Barnsley U23 23 -20 22

17 Sheffield Wed U23 23 -11 20

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 0 1877

2  Argentina 0 1873

3  Pháp 0 1870

4  Anh 0 1834

5  Braxin 0 1760

6  Bồ Đào Nha 0 1760

7  Hà Lan 0 1756

8  Bỉ 0 1730

9  Đức 0 1724

10  Croatia 0 1716

107  Việt Nam 5 1189

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 28 2094

2  USA (W) -7 2057

3  Germany (W) 0 2010

4  England (W) -12 2009

5  Sweden (W) -31 1993

6  Brazil (W) 16 1993

7  France (W) 3 1992

8  Japan (W) 6 1977

9  North Korea (W) 0 1944

10  Canada (W) -27 1940

36  Vietnam (W) 4 1621