Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Sidama Bunna | 20 | 9 | 9 | 2 | 24 | 10 | 14 |
H T B H H H
|
|
| 2 | Hawassa City FC | 20 | 10 | 6 | 4 | 23 | 12 | 11 |
H T H T T H
|
|
| 3 | Negelle Arsi | 20 | 10 | 6 | 4 | 22 | 13 | 9 |
H B T T T H
|
|
| 4 | Fasil Kenema | 20 | 8 | 9 | 3 | 15 | 11 | 4 |
H T T H B B
|
|
| 5 | Adama City | 20 | 7 | 10 | 3 | 16 | 14 | 2 |
H T H H B T
|
|
| 6 | Mekelakeya | 20 | 7 | 7 | 6 | 26 | 21 | 5 |
T T T B H B
|
|
| 7 | Ethio Electric FC | 20 | 6 | 10 | 4 | 11 | 10 | 1 |
T B H B H H
|
|
| 8 | Bahir Dar Kenema FC | 20 | 5 | 12 | 3 | 15 | 13 | 2 |
H H H H H T
|
|
| 9 | Dire Dawa | 20 | 5 | 10 | 5 | 13 | 20 | -7 |
B H H T H H
|
|
| 10 | Kedus Giorgis | 19 | 6 | 6 | 7 | 16 | 14 | 2 |
B T B H B H
|
|
| 11 | Ethiopia Nigd Bank | 20 | 5 | 9 | 6 | 25 | 25 | 0 |
B B T B H T
|
|
| 12 | Hadiya Hossana | 20 | 6 | 6 | 8 | 17 | 21 | -4 |
T B B H T B
|
|
| 13 | Shire Endaselassie FC | 20 | 5 | 8 | 7 | 13 | 14 | -1 |
B T H H H B
|
|
| 14 | Ethiopia Bunna | 19 | 6 | 5 | 8 | 16 | 20 | -4 |
T H B B H T
|
|
| 15 | Mekelle 70 Enderta FC | 20 | 4 | 10 | 6 | 18 | 20 | -2 |
H T H H B T
|
|
| 16 | Sheger Ketema | 19 | 4 | 10 | 5 | 14 | 16 | -2 |
H H H T H H
|
|
| 17 | Wolaita Dicha | 20 | 3 | 10 | 7 | 20 | 24 | -4 |
H H H H B T
|
|
| 18 | Welwalo Adigrat | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 22 | -9 |
H H T B H H
|
|
| 19 | Ethiopian Insurance FC | 19 | 3 | 8 | 8 | 11 | 16 | -5 |
H H B H H B
|
|
| 20 | Arba Minch | 20 | 1 | 10 | 9 | 11 | 23 | -12 |
B B B T H H
|
BXH BD VĐQG Ethiopia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Ethiopia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Ethiopia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Ethiopia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Ethiopia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Bóng đá Ethiopia
VĐQG EthiopiaNgày 23/02/2026
Mekelle 70 Enderta FC 1-0 Shire Endaselassie FC
Ngày 22/02/2026
Sidama Bunna 0-0 Welwalo Adigrat
Sheger Ketema 0-0 Ethio Electric FC
Ngày 21/02/2026
Ethiopian Insurance FC 0-1 Adama City
Ethiopia Nigd Bank 3-1 Fasil Kenema
Hadiya Hossana 0-1 Bahir Dar Kenema FC
Ngày 09/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Sidama Bunna 20 14 36
2 Hawassa City FC 20 11 36
3 Negelle Arsi 20 9 36
4 Fasil Kenema 20 4 33
5 Adama City 20 2 31
6 Mekelakeya 20 5 28
7 Ethio Electric FC 20 1 28
8 Bahir Dar Kenema FC 20 2 27
9 Dire Dawa 20 -7 25
10 Kedus Giorgis 19 2 24
11 Ethiopia Nigd Bank 20 0 24
12 Hadiya Hossana 20 -4 24
13 Shire Endaselassie FC 20 -1 23
14 Ethiopia Bunna 19 -4 23
15 Mekelle 70 Enderta FC 20 -2 22
16 Sheger Ketema 19 -2 22
17 Wolaita Dicha 20 -4 19
18 Welwalo Adigrat 20 -9 18
19 Ethiopian Insurance FC 19 -5 17
20 Arba Minch 20 -12 13
Ngày 25/02/2026
Ethiopian Insurance FC 20:00 Kedus Giorgis
Ngày 26/02/2026
Adama City 19:00 Sheger Ketema
Negelle Arsi 22:00 Ethiopia Bunna
Mekelakeya 22:00 Mekelle 70 Enderta FC
Ngày 27/02/2026
Shire Endaselassie FC 19:00 Ethiopia Nigd Bank
Ethio Electric FC 19:00 Hadiya Hossana
Fasil Kenema 22:00 Welwalo Adigrat
Bahir Dar Kenema FC 22:00 Arba Minch
Ngày 28/02/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

