Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Sidama Bunna | 13 | 8 | 4 | 1 | 18 | 6 | 12 |
T H H H T T
|
|
| 2 | Fasil Kenema | 13 | 6 | 7 | 0 | 10 | 3 | 7 |
H H T H T H
|
|
| 3 | Negelle Arsi | 13 | 6 | 4 | 3 | 15 | 9 | 6 |
H T B T T T
|
|
| 4 | Hawassa City FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 14 | 10 | 4 |
B H T T B H
|
|
| 5 | Ethio Electric FC | 13 | 5 | 6 | 2 | 8 | 5 | 3 |
H H H T B H
|
|
| 6 | Adama City | 13 | 5 | 6 | 2 | 8 | 6 | 2 |
H T H B T H
|
|
| 7 | Kedus Giorgis | 13 | 5 | 4 | 4 | 11 | 9 | 2 |
T B H H H H
|
|
| 8 | Mekelakeya | 13 | 4 | 6 | 3 | 16 | 13 | 3 |
H H H T B B
|
|
| 9 | Shire Endaselassie FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 11 | 9 | 2 |
T H H B B T
|
|
| 10 | Dire Dawa | 13 | 4 | 5 | 4 | 9 | 14 | -5 |
H H H T B H
|
|
| 11 | Ethiopia Nigd Bank | 13 | 3 | 7 | 3 | 16 | 15 | 1 |
B B T H T H
|
|
| 12 | Bahir Dar Kenema FC | 13 | 3 | 7 | 3 | 9 | 9 | 0 |
T B H H H H
|
|
| 13 | Hadiya Hossana | 13 | 4 | 4 | 5 | 11 | 14 | -3 |
B B T T T B
|
|
| 14 | Ethiopia Bunna | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 14 | -3 |
T H H B T B
|
|
| 15 | Sheger Ketema | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 15 | -3 |
H T B B B H
|
|
| 16 | Mekelle 70 Enderta FC | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 17 | -3 |
B H B T H T
|
|
| 17 | Wolaita Dicha | 13 | 2 | 6 | 5 | 13 | 16 | -3 |
H H T B H H
|
|
| 18 | Ethiopian Insurance FC | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 13 | -4 |
B H B H B B
|
|
| 19 | Welwalo Adigrat | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 16 | -9 |
T T H B H H
|
|
| 20 | Arba Minch | 13 | 0 | 7 | 6 | 5 | 14 | -9 |
B H B B H H
|
BXH BD VĐQG Ethiopia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Ethiopia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Ethiopia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Ethiopia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Ethiopia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá U23 Châu Á
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Ethiopia
VĐQG EthiopiaNgày 05/01/2026
Ethiopian Insurance FC 0-1 Mekelle 70 Enderta FC
Bahir Dar Kenema FC 0-0 Dire Dawa
Ngày 04/01/2026
Hadiya Hossana 0-2 Sidama Bunna
Ethiopia Bunna 1-3 Shire Endaselassie FC
Sheger Ketema 1-1 Ethiopia Nigd Bank
Ngày 03/01/2026
Arba Minch 0-0 Hawassa City FC
Ethio Electric FC 0-0 Welwalo Adigrat
# CLB T +/- Đ
1 Sidama Bunna 13 12 28
2 Fasil Kenema 13 7 25
3 Negelle Arsi 13 6 22
4 Hawassa City FC 13 4 21
5 Ethio Electric FC 13 3 21
6 Adama City 13 2 21
7 Kedus Giorgis 13 2 19
8 Mekelakeya 13 3 18
9 Shire Endaselassie FC 13 2 17
10 Dire Dawa 13 -5 17
11 Ethiopia Nigd Bank 13 1 16
12 Bahir Dar Kenema FC 13 0 16
13 Hadiya Hossana 13 -3 16
14 Ethiopia Bunna 13 -3 15
15 Sheger Ketema 12 -3 13
16 Mekelle 70 Enderta FC 13 -3 12
17 Wolaita Dicha 13 -3 12
18 Ethiopian Insurance FC 12 -4 10
19 Welwalo Adigrat 13 -9 10
20 Arba Minch 13 -9 7
Ngày 08/01/2026
Shire Endaselassie FC 19:00 Negelle Arsi
Welwalo Adigrat 22:00 Adama City
Ngày 09/01/2026
Hawassa City FC 19:00 Kedus Giorgis
Fasil Kenema 20:00 Ethiopia Bunna
Mekelle 70 Enderta FC 22:00 Sheger Ketema
Ngày 10/01/2026
Ethiopia Nigd Bank 19:00 Hadiya Hossana
Mekelakeya 19:00 Bahir Dar Kenema FC
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

