Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Pháp 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Troyes | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 16 | 15 |
H B T H T T
|
|
| 2 | Reims | 18 | 9 | 5 | 4 | 34 | 21 | 13 |
B T T T H T
|
|
| 3 | Saint Etienne | 18 | 9 | 4 | 5 | 35 | 25 | 10 |
B T T B H H
|
|
| 4 | Le Mans | 18 | 8 | 7 | 3 | 22 | 17 | 5 |
T H T T T H
|
|
| 5 | USL Dunkerque | 18 | 8 | 6 | 4 | 32 | 20 | 12 |
T H H T T T
|
|
| 6 | Red Star FC 93 | 17 | 8 | 5 | 4 | 21 | 16 | 5 |
B T H H H B
|
|
| 7 | Pau FC | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 28 | -2 |
H H B T B H
|
|
| 8 | Guingamp | 18 | 7 | 5 | 6 | 28 | 30 | -2 |
T H T B B T
|
|
| 9 | Montpellier | 18 | 7 | 4 | 7 | 19 | 19 | 0 |
T T B B H B
|
|
| 10 | FC Annecy | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 | 20 | 2 |
H B T T B B
|
|
| 11 | Clermont | 18 | 5 | 7 | 6 | 20 | 22 | -2 |
B T H H B T
|
|
| 12 | Rodez Aveyron | 18 | 5 | 7 | 6 | 21 | 26 | -5 |
B B H H T H
|
|
| 13 | Grenoble | 18 | 5 | 6 | 7 | 19 | 22 | -3 |
T T B T H B
|
|
| 14 | Nancy | 18 | 6 | 3 | 9 | 17 | 23 | -6 |
B B B B T T
|
|
| 15 | Amiens | 18 | 5 | 3 | 10 | 22 | 28 | -6 |
B B B B T B
|
|
| 16 | Boulogne | 18 | 4 | 4 | 10 | 18 | 29 | -11 |
H H T H B B
|
|
| 17 | Stade Lavallois MFC | 18 | 3 | 6 | 9 | 14 | 26 | -12 |
T B T B B B
|
|
| 18 | Bastia | 17 | 2 | 5 | 10 | 9 | 22 | -13 |
T B B B H T
|
BXH BD Hạng 2 Pháp vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Pháp hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Pháp mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Pháp mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Pháp mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Pháp trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Pháp hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá U23 Châu Á
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
# CLB T +/- Đ
1 Troyes 18 15 38
2 Reims 18 13 32
3 Saint Etienne 18 10 31
4 Le Mans 18 5 31
5 USL Dunkerque 18 12 30
6 Red Star FC 93 17 5 29
7 Pau FC 18 -2 27
8 Guingamp 18 -2 26
9 Montpellier 18 0 25
10 FC Annecy 18 2 22
11 Clermont 18 -2 22
12 Rodez Aveyron 18 -5 22
13 Grenoble 18 -3 21
14 Nancy 18 -6 21
15 Amiens 18 -6 18
16 Boulogne 18 -11 16
17 Stade Lavallois MFC 18 -12 15
18 Bastia 17 -13 11
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

