Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Kolos Kovalivka II | 21 | 15 | 4 | 2 | 42 | 14 | 28 |
B T T T T H
|
|
| 2 | Polissya Zhytomyr B | 22 | 13 | 7 | 2 | 56 | 19 | 37 |
T T T T T H
|
|
| 3 | Kulykiv | 21 | 14 | 4 | 3 | 42 | 14 | 28 |
T T T T T H
|
|
| 4 | Lokomotiv Kyiv | 22 | 14 | 4 | 4 | 44 | 17 | 27 |
B H T B T H
|
|
| 5 | Nyva Ternopil B | 22 | 14 | 2 | 6 | 28 | 19 | 9 |
T H T T B T
|
|
| 6 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 22 | 13 | 4 | 5 | 45 | 27 | 18 |
H T T T T T
|
|
| 7 | FC Trostianets | 22 | 12 | 6 | 4 | 39 | 20 | 19 |
T B H H T T
|
|
| 8 | Rebel Kyiv | 22 | 11 | 4 | 7 | 22 | 16 | 6 |
T H B H B T
|
|
| 9 | Niva Vinica | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 26 | 8 |
T B T T T T
|
|
| 10 | Oleksandriya B | 22 | 9 | 8 | 5 | 26 | 21 | 5 |
H T H B B H
|
|
| 11 | Atlet Kiev | 22 | 11 | 2 | 9 | 35 | 36 | -1 |
T T T T T H
|
|
| 12 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 21 | 8 | 7 | 6 | 32 | 20 | 12 |
T H H B H T
|
|
| 13 | FC Uzhgorod | 22 | 9 | 4 | 9 | 29 | 26 | 3 |
B B T T T H
|
|
| 14 | Skala 1911 Stryi | 22 | 9 | 3 | 10 | 49 | 38 | 11 |
T H B B B H
|
|
| 15 | Lisne | 21 | 8 | 3 | 10 | 32 | 42 | -10 |
B B B B B B
|
|
| 16 | FC Vilkhivtsi | 22 | 6 | 5 | 11 | 31 | 39 | -8 |
B T B B B H
|
|
| 17 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 22 | 5 | 5 | 12 | 23 | 37 | -14 |
B B B B T B
|
|
| 18 | Chernomorets Odessa II | 22 | 2 | 10 | 10 | 20 | 40 | -20 |
H H H H B B
|
|
| 19 | Hirnyk-Sport | 22 | 3 | 3 | 16 | 16 | 51 | -35 |
B B T B T B
|
|
| 20 | Penuel Kryvyi Rih | 22 | 1 | 7 | 14 | 19 | 43 | -24 |
B H B H B H
|
|
| 21 | Dinaz Vyshgorod | 22 | 2 | 3 | 17 | 16 | 52 | -36 |
B H B H B B
|
|
| 22 | Real Pharma Ovidiopol | 22 | 0 | 2 | 20 | 14 | 77 | -63 |
B B B B B B
|
BXH BD Hạng 3 Ukraine vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 3 Ukraine hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 3 Ukraine trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 3 Ukraine hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 05/04/2026
Ngày 04/04/2026
Kolos Kovalivka II 1-1 Lokomotiv Kyiv
FC Vilkhivtsi 1-1 Skala 1911 Stryi
Kulykiv 1-1 Polissya Zhytomyr B
Penuel Kryvyi Rih 1-1 Oleksandriya B
Dinaz Vyshgorod 2-3 FC Trostianets
Chernomorets Odessa II 0-2 Rebel Kyiv
Hirnyk-Sport 0-1 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
Ngày 03/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Kolos Kovalivka II 21 28 49
2 Polissya Zhytomyr B 22 37 46
3 Kulykiv 21 28 46
4 Lokomotiv Kyiv 22 27 46
5 Nyva Ternopil B 22 9 44
6 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka 22 18 43
7 FC Trostianets 22 19 42
8 Rebel Kyiv 22 6 37
9 Niva Vinica 22 8 36
10 Oleksandriya B 22 5 35
11 Atlet Kiev 22 -1 35
12 FC Livyi Bereh Kyiv B 21 12 31
13 FC Uzhgorod 22 3 31
14 Skala 1911 Stryi 22 11 30
15 Lisne 21 -10 27
16 FC Vilkhivtsi 22 -8 23
17 FC Bukovyna Chernivtsi II 22 -14 20
18 Chernomorets Odessa II 22 -20 16
19 Hirnyk-Sport 22 -35 12
20 Penuel Kryvyi Rih 22 -24 10
21 Dinaz Vyshgorod 22 -36 9
22 Real Pharma Ovidiopol 22 -63 2
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

