Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Montenegro 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 29 | 18 | 4 | 7 | 50 | 29 | 21 |
T T T T B T
|
|
| 2 | FK Mornar Bar | 29 | 16 | 6 | 7 | 42 | 27 | 15 |
T T T T T T
|
|
| 3 | Decic Tuzi | 29 | 13 | 7 | 9 | 38 | 37 | 1 |
T B T H B T
|
|
| 4 | OFK Petrovac | 29 | 12 | 9 | 8 | 39 | 28 | 11 |
T T B B T H
|
|
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 29 | 12 | 5 | 12 | 33 | 30 | 3 |
T B B T T B
|
|
| 6 | FK Mladost DG | 29 | 11 | 3 | 15 | 39 | 46 | -7 |
B T B B T B
|
|
| 7 | Jezero Plav | 29 | 9 | 8 | 12 | 33 | 38 | -5 |
B B B B B H
|
|
| 8 | Arsenal Tivat | 29 | 9 | 8 | 12 | 27 | 36 | -9 |
B T B T T B
|
|
| 9 | Bokelj Kotor | 29 | 6 | 10 | 13 | 30 | 40 | -10 |
B B T H B T
|
|
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 29 | 6 | 6 | 17 | 22 | 42 | -20 |
B B T B B B
|
BXH BD VĐQG Montenegro vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Montenegro hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Montenegro mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Montenegro mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Montenegro mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Montenegro trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Montenegro hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
# CLB T +/- Đ
1 FK Sutjeska Niksic 29 21 58
2 FK Mornar Bar 29 15 54
3 Decic Tuzi 29 1 46
4 OFK Petrovac 29 11 45
5 FK Buducnost Podgorica 29 3 41
6 FK Mladost DG 29 -7 36
7 Jezero Plav 29 -5 35
8 Arsenal Tivat 29 -9 35
9 Bokelj Kotor 29 -10 28
10 Jedinstvo Bijelo Polje 29 -20 24
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

