Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Brondby IF (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 |
T H T T
|
|
| 2 | HB Koge (W) | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 |
H H T T
|
|
| 3 | Nordsjaelland (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 |
H T T B
|
|
| 4 | Kolding BK (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 |
H B B T
|
|
| 5 | Fortuna Hjorring (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 |
B T B B
|
|
| 6 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 |
H B B B
|
BXH BD VĐQG Đan Mạch nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Đan Mạch nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan Mạch nữ Hạng 2 Đan Mạch nữ Hạng 3 Đan Mạch VĐQG Đan Mạch U19 Hạng Nhất Đan Mạch Danish U17 Giải trẻ Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchNgày 06/04/2026
ASA Aarhus Nữ 4-1 Osterbro IF Nữ
Ngày 05/04/2026
HB Koge Nữ 2-0 AGF Kvindefodbold APS Nữ
Brondby IF Nữ 1-0 Nordsjaelland Nữ
Fortuna Hjorring Nữ 1-2 Kolding BK Nữ
Ngày 04/04/2026
FC Copenhagen (W) 5-0 Thisted FC Nữ
Odense BK Nữ 3-1 Midtjylland (W)
Ngày 29/03/2026
Kolding BK Nữ 0-3 Brondby IF Nữ
Ngày 28/03/2026
Fortuna Hjorring Nữ 1-2 HB Koge Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

