Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Na Uy nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | SK Brann (W) | 27 | 24 | 2 | 1 | 90 | 11 | 79 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Valerenga (W) | 27 | 22 | 1 | 4 | 73 | 19 | 54 |
T B T T T T
|
|
| 3 | Rosenborg BK (W) | 27 | 18 | 4 | 5 | 63 | 26 | 37 |
T T T B B T
|
|
| 4 | Stabaek (W) | 27 | 12 | 4 | 11 | 31 | 37 | -6 |
B T H B B T
|
|
| 5 | LSK Kvinner (W) | 27 | 12 | 4 | 11 | 48 | 47 | 1 |
B T T B T T
|
|
| 6 | Honefoss (W) | 27 | 7 | 5 | 15 | 23 | 56 | -33 |
T B H T H B
|
|
| 7 | Lyn (W) | 27 | 6 | 7 | 14 | 31 | 52 | -21 |
B H H T B B
|
|
| 8 | Bodo Glimt (W) | 27 | 6 | 2 | 19 | 22 | 63 | -41 |
B B B B B B
|
|
| 9 | Roa (W) | 27 | 4 | 7 | 16 | 23 | 52 | -29 |
B H B B H B
|
|
| 10 | Kolbotn (W) | 27 | 5 | 2 | 20 | 27 | 68 | -41 |
T B H B T B
|
BXH BD VĐQG Na Uy nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Na Uy nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Na Uy nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Na Uy nữ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Na Uy nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Na Uy nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Na Uy nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá U23 Châu Á
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Ngày 22/11/2025
Ngày 20/11/2025
Ngày 15/11/2025
Honefoss Nữ 1-3 LSK Kvinner Nữ
SK Brann Nữ 8-0 Bodo Glimt (W)
Kolbotn Nữ 2-4 Rosenborg BK Nữ
Ngày 08/11/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

