Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Phần Lan nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Ilves Tampere (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 24 | 9 | 15 |
B B T T T T
|
|
| 2 | PK-35 RY (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 9 | 10 |
T H T T T B
|
|
| 3 | EBK Espoo (W) | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 15 | 1 |
T T B T T T
|
|
| 4 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 21 | -8 |
B H B B B T
|
|
| 5 | KTP Kotka (W) | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 17 | -5 |
T H B B B B
|
|
| 6 | Helsinki B (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 22 | -13 |
B H T B B B
|
BXH BD VĐQG Phần Lan nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Phần Lan nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Phần Lan nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Phần Lan nữ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Phần Lan nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Phần Lan nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Phần Lan nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Ngày 28/03/2026
VIFK Vaasa Nữ 19:00 HJK Helsinki Nữ
Aland United Nữ 22:00 Gnistan (W)
Ngày 29/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

