Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch Tây Ban Nha nữ 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch Tây Ban Nha nữ năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Vô địch Tây Ban Nha nữ CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 3
BXH Vô địch Tây Ban Nha nữ 2022-2023 vòng 3
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Barcelona (w) 18 18 0 0 80 4 76 54
T T T T T T
2 Real Madrid (w) 17 15 1 1 54 13 41 46
T T T T T T
3 Levante UD (w) 18 14 2 2 52 19 33 44
T T T T T T
4 Atletico de Madrid (w) 18 9 6 3 32 22 10 33
T H H H H T
5 Madrid CFF (w) 18 9 3 6 35 31 4 30
B B B H T H
6 Real Sociedad (w) 18 7 5 6 36 27 9 26
T B B T B H
7 Colegio Aleman Valencia (w) 18 7 3 8 23 28 -5 24
B T T T B B
8 Sevilla FC (w) 18 6 5 7 27 30 -3 23
H B T H T T
9 UD Granadilla Tenerife Sur (w) 17 5 5 7 15 25 -10 20
H H B T B T
10 Athletic Club Bibao (w) 18 5 2 11 21 30 -9 17
H T B B B B
11 Sporting De Huelva (w) 18 4 5 9 15 35 -20 17
H H B B B B
12 Levante Las Planas (w) 18 4 4 10 15 41 -26 16
H B T B B H
13 Villarreal (w) 18 4 3 11 17 44 -27 15
H B H B T B
14 Real Betis (w) 18 4 2 12 17 44 -27 14
B H B B B B
15 Alhama CF (w) 18 4 1 13 14 34 -20 13
T B T T B H
16 CD Alaves (w) 18 3 3 12 19 45 -26 12
B T B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 06/02/2023 14:00

# CLB T +/- Đ

1 Barcelona (w) 18 76 54

2 Real Madrid (w) 17 41 46

3 Levante UD (w) 18 33 44

4 Atletico de Madrid (w) 18 10 33

5 Madrid CFF (w) 18 4 30

6 Real Sociedad (w) 18 9 26

7 Colegio Aleman Valencia (w) 18 -5 24

8 Sevilla FC (w) 18 -3 23

9 UD Granadilla Tenerife Sur (w) 17 -10 20

10 Athletic Club Bibao (w) 18 -9 17

11 Sporting De Huelva (w) 18 -20 17

12 Levante Las Planas (w) 18 -26 16

13 Villarreal (w) 18 -27 15

14 Real Betis (w) 18 -27 14

15 Alhama CF (w) 18 -20 13

16 CD Alaves (w) 18 -26 12

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657