Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch U19 Đức 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch U19 Đức năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Vô địch U19 Đức CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 12
BXH Vô địch U19 Đức 2022-2023 vòng 12
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Augsburg U19 20 14 4 2 56 31 25 46
T H T T T T
2 Nurnberg U19 20 15 1 4 45 27 18 46
B T T T T T
3 Eintracht Frankfurt U19 20 14 3 3 58 24 34 45
T T T T T T
4 VfB Stuttgart U19 20 14 2 4 55 16 39 44
B B T B T T
5 FSV Mainz 05 U19 20 11 3 6 58 39 19 36
B H T B T H
6 Hoffenheim U19 20 10 5 5 64 36 28 35
B B H H T B
7 SpVgg Unterhaching U19 20 10 3 7 35 34 1 33
B H B T B T
8 SC Freiburg U19 20 9 4 7 43 34 9 31
T B B T T T
9 Bayern Munchen U19 20 9 2 9 57 35 22 29
T H B B B B
10 Karlsruher SC U19 20 7 8 5 34 30 4 29
T B H T B H
11 SV Darmstadt U19 20 8 5 7 28 32 -4 29
T T T T B B
12 FC Heidenheim U19 20 8 4 8 35 30 5 28
H H B B T B
13 Ingolstadt U19 20 7 4 9 44 40 4 25
H T B B B T
14 FC Astoria Walldorf U19 20 6 7 7 39 35 4 25
T T B H T B
15 Kaiserslautern U19 20 8 1 11 39 54 -15 25
T H B T B B
16 Stuttgarter Kickers Sv U19 20 6 2 12 33 51 -18 20
T T T B B B
17 Saarbrucken U19 20 6 0 14 20 41 -21 18
B B T B T T
18 Greuther Furth U19 20 4 5 11 27 44 -17 17
B B T B H H
19 Kickers Offenbach U19 20 5 2 13 24 48 -24 17
B H H B B T
20 SSV Ulm U19 20 5 1 14 26 53 -27 16
B B T B T B
21 Kassel U19 20 1 0 19 7 93 -86 3
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 08/05/2022 14:02

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657