Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả bóng đá Nữ Malta vòng 18 2025-2026 - Kqbd Malta
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 22/02/2026 | ||||||
| 22/02 00:00 | 17 | Mgarr Nữ | 5-0 | Valletta FC Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/02/2026 | ||||||
| 21/02 02:30 | 17 | Birkirkara Nữ | 3-0 | Hibernians Nữ | (1-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 20/02/2026 | ||||||
| 20/02 02:15 | 17 | San Gwann FC Nữ | 0-0 | Swieqi United Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/02/2026 | ||||||
| 15/02 00:00 | 16 | Valletta FC Nữ | 0-5 | Birkirkara Nữ | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/02/2026 | ||||||
| 14/02 02:30 | 16 | Hibernians Nữ | 5-0 | San Gwann FC Nữ | (3-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 13/02/2026 | ||||||
| 13/02 02:15 | 16 | Swieqi United Nữ | 1-1 | Mgarr Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/02/2026 | ||||||
| 08/02 00:00 | 15 | Swieqi United Nữ | 6-1 | Valletta FC Nữ | (3-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 07/02/2026 | ||||||
| 07/02 02:30 | 15 | San Gwann FC Nữ | 1-4 | Birkirkara Nữ | (0-3) | |
| Thứ sáu, Ngày 06/02/2026 | ||||||
| 06/02 02:15 | 15 | Hibernians Nữ | 0-1 | Mgarr Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 01/02/2026 | ||||||
| 01/02 00:00 | 14 | Mgarr Nữ | 5-0 | Birkirkara Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 31/01/2026 | ||||||
| 31/01 02:30 | 14 | Swieqi United Nữ | 2-2 | Hibernians Nữ | (1-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 30/01/2026 | ||||||
| 30/01 02:15 | 14 | Valletta FC Nữ | 4-4 | San Gwann FC Nữ | (2-4) | |
| Chủ nhật, Ngày 25/01/2026 | ||||||
| 25/01 00:00 | 13 | San Gwann FC Nữ | 1-6 | Mgarr Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 24/01/2026 | ||||||
| 24/01 02:30 | 13 | Hibernians Nữ | 7-1 | Valletta FC Nữ | (3-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 23/01/2026 | ||||||
| 23/01 02:15 | 13 | Birkirkara Nữ | 0-2 | Swieqi United Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 17/01/2026 | ||||||
| 17/01 22:30 | 12 | Swieqi United Nữ | 4-0 | San Gwann FC Nữ | (3-0) | |
| 17/01 20:00 | 12 | Hibernians Nữ | 2-2 | Birkirkara Nữ | (1-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 21/12/2025 | ||||||
| 21/12 00:00 | 11 | San Gwann FC Nữ | 0-4 | Hibernians Nữ | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 20/12/2025 | ||||||
| 20/12 02:30 | 11 | Mgarr Nữ | 2-0 | Swieqi United Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 19/12/2025 | ||||||
| 19/12 02:15 | 11 | Birkirkara Nữ | 3-1 | Valletta FC Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 14/12/2025 | ||||||
| 14/12 01:00 | 10 | Mgarr Nữ | 0-0 | Hibernians Nữ | (0-0) | |
| 14/12 00:00 | 10 | Valletta FC Nữ | 0-6 | Swieqi United Nữ | (0-5) | |
| Thứ sáu, Ngày 12/12/2025 | ||||||
| 12/12 02:15 | 10 | Birkirkara Nữ | 3-0 | San Gwann FC Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 23/11/2025 | ||||||
| 23/11 00:00 | 9 | Birkirkara Nữ | 1-3 | Mgarr Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 22/11/2025 | ||||||
| 22/11 02:30 | 9 | San Gwann FC Nữ | 4-2 | Valletta FC Nữ | (2-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 21/11/2025 | ||||||
| 21/11 02:15 | 9 | Hibernians Nữ | 0-0 | Swieqi United Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 09/11/2025 | ||||||
| 09/11 01:00 | 8 | Valletta FC Nữ | 0-7 | Hibernians Nữ | (0-5) | |
| Thứ bảy, Ngày 08/11/2025 | ||||||
| 08/11 22:40 | 8 | Swieqi United Nữ | 4-1 | Birkirkara Nữ | (2-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 07/11/2025 | ||||||
| 07/11 01:15 | 8 | Mgarr Nữ | 6-0 | San Gwann FC Nữ | (4-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 18/10/2025 | ||||||
| 18/10 23:00 | 7 | Mgarr Nữ | 9-0 | Valletta FC Nữ | (0-0) | |
| 18/10 01:30 | 7 | San Gwann FC Nữ | 1-7 | Swieqi United Nữ | (0-4) | |
| Thứ sáu, Ngày 17/10/2025 | ||||||
| 17/10 01:15 | 7 | Birkirkara Nữ | 1-4 | Hibernians Nữ | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/10/2025 | ||||||
| 04/10 23:00 | 6 | Hibernians Nữ | 3-0 | San Gwann FC Nữ | (0-0) | |
| 04/10 01:30 | 6 | Valletta FC Nữ | 0-6 | Birkirkara Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/10/2025 | ||||||
| 03/10 01:15 | 6 | Swieqi United Nữ | 1-3 | Mgarr Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 28/09/2025 | ||||||
| 28/09 01:30 | 5 | Swieqi United Nữ | 6-1 | Valletta FC Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 27/09/2025 | ||||||
| 27/09 01:30 | 5 | San Gwann FC Nữ | 2-7 | Birkirkara Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 26/09/2025 | ||||||
| 26/09 01:30 | 5 | Hibernians Nữ | 0-1 | Mgarr Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 21/09/2025 | ||||||
| 21/09 01:30 | 4 | Mgarr Nữ | 2-1 | Birkirkara Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 20/09/2025 | ||||||
| 20/09 01:30 | 4 | Swieqi United Nữ | 2-1 | Hibernians Nữ | (0-0) | |
Kết quả bóng đá Nữ Malta đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Nữ Malta hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Nữ Malta hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Nữ Malta năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Nữ Malta CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Nữ Malta và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.mobi.
Xem kết quả bóng đá Nữ Malta đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá VĐQG Indonesia
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Ngày 22/02/2026
Ngày 21/02/2026
Birkirkara Nữ 3-0 Hibernians Nữ
Ngày 20/02/2026
San Gwann FC Nữ 0-0 Swieqi United Nữ
Ngày 15/02/2026
Valletta FC Nữ 0-5 Birkirkara Nữ
Ngày 14/02/2026
Hibernians Nữ 5-0 San Gwann FC Nữ
Ngày 13/02/2026
Ngày 08/02/2026
Swieqi United Nữ 6-1 Valletta FC Nữ
Ngày 07/02/2026
San Gwann FC Nữ 1-4 Birkirkara Nữ
Ngày 06/02/2026
Ngày 01/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Mgarr (W) 16 50 44
2 Swieqi United (W) 17 34 34
3 Hibernians (W) 17 32 31
4 Birkirkara (W) 17 13 25
5 San Gwann FC (W) 17 -55 6
6 Valletta FC (W) 16 -74 2
Ngày 13/03/2026
Swieqi United Nữ 02:15 Birkirkara Nữ
Ngày 14/03/2026
Valletta FC Nữ 02:30 Hibernians Nữ
Ngày 15/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

