Kết quả trận 2 de Mayo PJC vs Cerro Porteno, 06h30 ngày 08/02
2 de Mayo PJC
+1 0.91
-1 0.85
0.5 3.50
u 0.20
10.50
6.30
1.15
+0.5 0.91
-0.5 1.08
1 1.15
u 0.68
8
2.05
2.1
VĐQG Paraguay » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá 2 de Mayo PJC vs Cerro Porteno hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd 2 de Mayo PJC vs Cerro Porteno tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả 2 de Mayo PJC vs Cerro Porteno hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả 2 de Mayo PJC vs Cerro Porteno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật 2 de Mayo PJC VS Cerro Porteno
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:2 de Mayo PJC vs Cerro Porteno
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
2 de Mayo PJC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Camilo Saiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 24 | Oscar Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Sergio Fretes | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 3 | Wilson Ibarrola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Pedro Delvalle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 8 | Orlando David Colman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 8 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 27 | Diego Acosta | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Elías Alfonso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | René Rodríguez | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 1 | Angel Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 2 | Miguel Barreto | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Cesar Castro | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Ulises Coronel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 10 | Alan Gomez | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 20 | Sergio Sanabria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 45 | 7 |
Cerro Porteno
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cecilio Dominguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 26 | Robert Ayrton Piris Da Mota | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 1 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 13 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 31 | Ignacio Aliseda | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 22 | Matias Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 17 | Gabriel Aguayo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 33 | Rodrigo Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 28 | Carlos Franco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

