Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Aarau vs Bellinzona, 00h00 ngày 25/01
Aarau
0.98
0.86
0.82
0.81
1.39
4.30
6.00
0.98
0.86
0.96
0.86
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aarau vs Bellinzona hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aarau vs Bellinzona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aarau vs Bellinzona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aarau vs Bellinzona
Kiến tạo: Linus Obexer
Jonatan Mayorga
Willy VogtRa sân: Armando Sadiku
Evan RossierRa sân: Jacques Bomo
Ra sân: Elias Filet
Ra sân: Daniel Afriyie
Ra sân: Leon Frokaj
Aaron ReyRa sân: Jonatan Mayorga
Ra sân: Valon Fazliu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aarau VS Bellinzona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aarau vs Bellinzona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aarau
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Olivier Jackle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 30 | Andreas Hirzel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 63 | 7.8 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 3 | 2 | 5 | 26 | 19 | 73.08% | 11 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 10 | 34.48% | 4 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 14 | Thomas Chacon Yona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 2 | 81 | 7.5 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 64 | 7.8 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 8 | 31 | 8.2 | |
| 18 | Daniel Afriyie | Forward | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Ramon Guzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 38 | Ryan Kessler | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 50 | 6.6 |
Bellinzona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Dragan Mihajlovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 3 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 4 | 61 | 7.2 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 33 | 7.9 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Evan Rossier | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 3 | Aris Aksel Sorensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 24 | Elion Jashari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 25 | Duban Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 3 | 77 | 7.2 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 1 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 9 | 0 | 55 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

