Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Aarau vs FC Wil 1900, 00h00 ngày 08/02
Aarau
0.93
0.91
0.77
0.87
1.61
3.75
4.30
0.89
0.95
1.07
0.73
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aarau vs FC Wil 1900 hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aarau vs FC Wil 1900 tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aarau vs FC Wil 1900 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aarau vs FC Wil 1900
Djawal KaibaRa sân: Edis Bytyqi
Yannick Schmid
1 - 1 Julind Selmonaj
Jean-Paul Ndjoli
Ra sân: Shkelqim Vladi
Ra sân: Daniel Afriyie
Ra sân: Linus Obexer
Sergio CorreiaRa sân: Orges Bunjaku
Umar Saho SarhoRa sân: Luuk Breedijk
Julind Selmonaj
Jean-Paul Ndjoli
Simone RappRa sân: Marwane Hajij
Ra sân: Leon Frokaj
Ra sân: Marcin Dickenmann
Kiến tạo: Elias Filet
2 - 2 Simone Rapp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aarau VS FC Wil 1900
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aarau vs FC Wil 1900
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aarau
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.9 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.8 | |
| 31 | Victor Petit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Daniel Afriyie | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.4 |
FC Wil 1900
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Tim Staubli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | David Jacovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Edis Bytyqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 23 | Jean-Paul Ndjoli | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Julind Selmonaj | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

