Kết quả trận Aarau vs Neuchatel Xamax, 00h00 ngày 22/03

Vòng 27
00:00 ngày 22/03/2026
Aarau
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Neuchatel Xamax
Địa điểm: Stadion Brugglifeld
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.847
+1.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.884
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 20
2-0
7.8 44
2-1
7.2 11
3-1
9.8 20
3-2
20 18.5
4-2
34 200
4-3
115 200
0-0
18
1-1
8.4
2-2
16
3-3
65
4-4
200
AOS
10.5

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aarau vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aarau vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aarau vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aarau vs Neuchatel Xamax

Aarau Aarau
Phút
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Marcin Dickenmann match yellow.png
41'
45'
match change Jesse Hautier
Ra sân: Malik Deme
Shkelqim Vladi match yellow.png
47'
Elias Filet 1 - 0 match goal
55'
Valon Fazliu match hong pen
66'
69'
match change Adonis Bourezak
Ra sân: Vincent Nvendo Ferrier
69'
match change Mickael Facchinetti
Ra sân: Leon Bergsma
70'
match change Salim Ben Seghir
Ra sân: Altin Azemi
Daniel Afriyie
Ra sân: Shkelqim Vladi
match change
74'
Dorian Derbaci
Ra sân: Leon Frokaj
match change
74'
Ramon Guzzo
Ra sân: Marcin Dickenmann
match change
81'
Olivier Jackle
Ra sân: Valon Fazliu
match change
87'
Henri Koide
Ra sân: Elias Filet
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aarau VS Neuchatel Xamax

Aarau Aarau
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
18
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
1
 
Cứu thua
 
4
18
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
10
47
 
Long pass
 
31
2
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Cản sút
 
2
18
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
2
23
 
Ném biên
 
29
454
 
Số đường chuyền
 
432
79%
 
Chuyền chính xác
 
79%
104
 
Pha tấn công
 
65
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.54
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.33
2.68
 
Cú sút trúng đích
 
0.13
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
16
 
Số quả tạt chính xác
 
12
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
11
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Dorian Derbaci
18
Daniel Afriyie
3
Ramon Guzzo
8
Olivier Jackle
17
Henri Koide
30
Andreas Hirzel
31
Victor Petit
14
Thomas Chacon Yona
32
Raul Bobadilla
Aarau Aarau 3-4-1-2
3-5-2 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
1
Hubel
2
Thaler
5
Acquah
15
Müller
27
Obexer
23
Frokaj
13
Zoukit
29
Dickenma...
10
Fazliu
9
Filet
11
Vladi
27
Omeragic
15
Epitaux
5
Hajrulah...
21
Bergsma
16
Seydoux
81
Carraco
35
Azemi
17
Bayard
8
Deme
90
Ferrier
9
Demhasaj

Substitutes

19
Jesse Hautier
7
Mickael Facchinetti
41
Adonis Bourezak
11
Salim Ben Seghir
94
Tim Hottiger
2
Ismael Sidibe
25
Jetmir Krasniqi
31
Francesco Lentini
34
Elmedin Schaller
Đội hình dự bị
Aarau Aarau
Dorian Derbaci 25
Daniel Afriyie 18
Ramon Guzzo 3
Olivier Jackle 8
Henri Koide 17
Andreas Hirzel 30
Victor Petit 31
Thomas Chacon Yona 14
Raul Bobadilla 32
Aarau Neuchatel Xamax
19 Jesse Hautier
7 Mickael Facchinetti
41 Adonis Bourezak
11 Salim Ben Seghir
94 Tim Hottiger
2 Ismael Sidibe
25 Jetmir Krasniqi
31 Francesco Lentini
34 Elmedin Schaller

Dữ liệu đội bóng:Aarau vs Neuchatel Xamax

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 3
6 Sút trúng cầu môn 3
13.33 Phạm lỗi 9.33
5.67 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 1.67
55% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 1.5
8 Sút trúng cầu môn 4.6
14.9 Phạm lỗi 13
6.1 Phạt góc 4.3
3.1 Thẻ vàng 2.1
49.7% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aarau (32trận)
Chủ Khách
Neuchatel Xamax (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
3
5
HT-H/FT-T
4
1
2
4
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
1
0
2
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
5
1
4
HT-B/FT-B
3
6
4
2

Aarau Aarau
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Marco Thaler Defender 0 0 0 46 40 86.96% 0 2 60 7.5
10 Valon Fazliu Midfielder 5 3 2 22 19 86.36% 5 0 38 6.6
27 Linus Obexer Defender 0 0 1 33 23 69.7% 4 0 57 7.5
15 Serge Müller Trung vệ 0 0 1 54 47 87.04% 1 0 81 7.8
1 Marvin Hubel Thủ môn 0 0 0 40 29 72.5% 1 0 45 7.3
29 Marcin Dickenmann Defender 1 0 1 32 28 87.5% 4 0 44 6.8
5 David Acquah Defender 0 0 0 52 42 80.77% 0 0 63 6.9
11 Shkelqim Vladi Tiền đạo cắm 1 0 1 16 13 81.25% 0 0 22 6.3
13 Nassim Zoukit Midfielder 3 0 1 70 58 82.86% 0 0 88 7.8
9 Elias Filet Forward 4 2 1 37 19 51.35% 1 8 60 7.9
18 Daniel Afriyie Forward 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 10 6.2
3 Ramon Guzzo Defender 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.6
25 Dorian Derbaci Midfielder 1 0 0 5 3 60% 0 0 14 6.6
23 Leon Frokaj Midfielder 3 0 1 33 31 93.94% 0 0 49 7.1

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Mickael Facchinetti Defender 0 0 0 15 8 53.33% 3 0 24 6.8
9 Shkelqim Demhasaj Forward 1 0 0 8 7 87.5% 0 1 13 6.4
21 Leon Bergsma Trung vệ 0 0 0 36 27 75% 0 0 47 7.3
17 Romain Bayard Midfielder 0 0 0 47 43 91.49% 1 0 60 7.2
16 Leo Seydoux Defender 1 0 0 47 34 72.34% 1 2 81 6.8
5 Lavdrim Hajrulahu Defender 0 0 0 51 47 92.16% 0 2 65 7
11 Salim Ben Seghir Forward 0 0 1 16 13 81.25% 0 0 22 6.7
15 Yoan Epitaux Defender 0 0 0 54 39 72.22% 1 2 62 6
27 Edin Omeragic Thủ môn 0 0 0 27 24 88.89% 0 2 39 7.9
19 Jesse Hautier Tiền đạo cắm 1 0 0 13 11 84.62% 1 0 21 6.1
8 Malik Deme Forward 0 0 2 14 11 78.57% 3 0 36 6.8
90 Vincent Nvendo Ferrier Tiền đạo cắm 0 0 0 11 6 54.55% 0 2 28 6.6
81 Diogo Carraco Tiền vệ trụ 3 1 0 62 48 77.42% 0 2 92 7.5
35 Altin Azemi Midfielder 2 0 0 21 14 66.67% 1 0 31 5.6
41 Adonis Bourezak Defender 0 0 0 10 9 90% 1 0 16 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ