Kết quả trận Aarau vs Vaduz, 02h15 ngày 14/03
Aarau
-0 1.00
+0 0.80
2.5 3.20
u 0.20
1.01
60.00
9.00
-0 1.00
+0 1.03
1.25 0.85
u 0.95
2.75
3.1
2.4
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aarau vs Vaduz hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aarau vs Vaduz tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aarau vs Vaduz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aarau vs Vaduz
Kiến tạo: Valon Fazliu
Kiến tạo: Valon Fazliu
Niklas LangRa sân: Liridon Berisha
Ayo AkinolaRa sân: Angelo Campos
Ra sân: Shkelqim Vladi
Brian BeyerRa sân: Ronaldo Dantas Fernandes
Ra sân: Elias Filet
Ra sân: Leon Frokaj
Mats HammerichRa sân: Cedric Gasser
Marcel MonsbergerRa sân: Stephan Seiler
Ra sân: Valon Fazliu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aarau VS Vaduz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aarau vs Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aarau
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Olivier Jackle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 32 | 8 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 60 | 7.5 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 13 | 50% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 43 | 7.5 | |
| 17 | Henri Koide | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 6 | 28 | 7.4 | |
| 18 | Daniel Afriyie | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 7.3 |
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Hasler | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 85 | 74 | 87.06% | 1 | 0 | 115 | 6.9 | |
| 6 | Denis Simani | Defender | 2 | 1 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 10 | 105 | 8.5 | |
| 26 | Mats Hammerich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 71 | 59 | 83.1% | 9 | 0 | 105 | 6.4 | |
| 17 | Angelo Campos | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 12 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Cedric Gasser | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 0 | 53 | 6 | |
| 9 | Marcel Monsberger | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 5 | Liridon Berisha | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 51 | 5.9 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 105 | 94 | 89.52% | 0 | 1 | 124 | 7.5 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 44 | 7.8 | |
| 8 | Stephan Seiler | Midfielder | 5 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 15 | Brian Beyer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 53 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

