Kết quả trận Aberdeen vs Celtic FC, 03h00 ngày 05/03
Aberdeen
+1.25 0.64
-1.25 1.38
3 0.79
u 0.93
4.20
1.56
4.00
+0.25 0.64
-0.25 0.75
1.25 0.92
u 0.78
4.75
2.1
2.5
VĐQG Scotland » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Celtic FC hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Celtic FC
0 - 1 Kieran Tierney Kiến tạo: Liam Scales
Daizen MaedaRa sân: Luke McCowan
Benjamin NygrenRa sân: Tomas Cvancara
Ra sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ra sân: Sivert Heltne Nilsen
James ForrestRa sân: Hyun-jun Yang
Marcelo SaracchiRa sân: Kieran Tierney
1 - 2 Benjamin Nygren Kiến tạo: James Forrest
Ra sân: Dennis Geiger
James Forrest
Ra sân: Alexander Jensen
Ra sân: Jack Milne
Colby DonovanRa sân: Julian Vincente Araujo
Reo Hatate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 25 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 2 | 43 | 6.63 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 42 | 6.15 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.28 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 53 | 6.85 | |
| 21 | Gavin Molloy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Mitchel Frame | Defender | 0 | 0 | 3 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 23 | 6.58 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 58 | 6.76 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 5 | 2 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 49 | 7.46 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 49 | 6.77 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 21 | 6.33 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 61 | 6.57 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 43 | Benjamin Arthur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 61 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

