Kết quả trận Aberdeen vs Celtic FC, 03h00 ngày 05/03

Vòng 25
03:00 ngày 05/03/2026
Aberdeen
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Celtic FC
Địa điểm: Pittodrie Stadium
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.869
-2.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.84
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
16.5 8.8
2-0
32 9
2-1
14.5 90
3-1
42 225
3-2
40 165
4-2
150 36
4-3
210 100
0-0
17
1-1
7.6
2-2
13.5
3-3
55
4-4
225
AOS
13.5

VĐQG Scotland » 31

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Celtic FC hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Celtic FC

Aberdeen Aberdeen
Phút
Celtic FC Celtic FC
5'
match goal 0 - 1 Kieran Tierney
Kiến tạo: Liam Scales
Kevin Nisbet 1 - 1 match pen
19'
Sivert Heltne Nilsen match yellow.png
26'
Olutoyosi Tajudeen Olusanya match yellow.png
41'
61'
match change Daizen Maeda
Ra sân: Luke McCowan
61'
match change Benjamin Nygren
Ra sân: Tomas Cvancara
Kenan Bilalovic
Ra sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
match change
62'
Liam Morrison
Ra sân: Sivert Heltne Nilsen
match change
62'
65'
match change James Forrest
Ra sân: Hyun-jun Yang
65'
match change Marcelo Saracchi
Ra sân: Kieran Tierney
67'
match goal 1 - 2 Benjamin Nygren
Kiến tạo: James Forrest
Graeme Shinnie
Ra sân: Dennis Geiger
match change
69'
76'
match yellow.png James Forrest
Topi Keskinen
Ra sân: Alexander Jensen
match change
79'
Dylan Lobban
Ra sân: Jack Milne
match change
79'
87'
match change Colby Donovan
Ra sân: Julian Vincente Araujo
89'
match yellow.png Reo Hatate

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Celtic FC

Aberdeen Aberdeen
Celtic FC Celtic FC
8
 
Tổng cú sút
 
18
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
32
 
Đánh đầu
 
47
2
 
Cứu thua
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
10
14
 
Thử thách
 
11
23
 
Long pass
 
24
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
18
 
Đánh đầu thành công
 
21
4
 
Cản sút
 
10
4
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
2
21
 
Ném biên
 
20
380
 
Số đường chuyền
 
641
73%
 
Chuyền chính xác
 
84%
84
 
Pha tấn công
 
153
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.85
0.96
 
Cú sút trúng đích
 
1.98
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
41
19
 
Số quả tạt chính xác
 
16
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
27
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

81
Topi Keskinen
14
Kenan Bilalovic
4
Graeme Shinnie
38
Dylan Lobban
23
Liam Morrison
77
Emmanuel Gyamfi
27
Marko Lazetic
29
Kjartan Mar Kjartansson
41
Rodrigo Vitols
Aberdeen Aberdeen 5-3-2
4-2-3-1 Celtic FC Celtic FC
1
Mitov
3
Frame
21
Molloy
6
Nilsen
22
Milne
28
Jensen
16
Armstron...
8
Geiger
25
Cameron
20
Olusanya
15
Nisbet
12
Sinisalo
22
Araujo
43
Arthur
5
Scales
63
Tierney
42
McGregor
41
Hatate
13
Yang
14
McCowan
23
Tounekti
11
Cvancara

Substitutes

38
Daizen Maeda
8
Benjamin Nygren
36
Marcelo Saracchi
49
James Forrest
51
Colby Donovan
21
Alex Oxlade-Chamberlain
31
Ross Doohan
9
Chukwubuike Adamu
Đội hình dự bị
Aberdeen Aberdeen
Topi Keskinen 81
Kenan Bilalovic 14
Graeme Shinnie 4
Dylan Lobban 38
Liam Morrison 23
Emmanuel Gyamfi 77
Marko Lazetic 27
Kjartan Mar Kjartansson 29
Rodrigo Vitols 41
Aberdeen Celtic FC
38 Daizen Maeda
8 Benjamin Nygren
36 Marcelo Saracchi
49 James Forrest
51 Colby Donovan
21 Alex Oxlade-Chamberlain
31 Ross Doohan
9 Chukwubuike Adamu

Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3.33
15 Phạm lỗi 13.67
5.33 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 3.33
46% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 1.4
3.6 Sút trúng cầu môn 5.4
14 Phạm lỗi 11.9
4.3 Phạt góc 6.4
2.8 Thẻ vàng 2.3
49.9% Kiểm soát bóng 56.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aberdeen (43trận)
Chủ Khách
Celtic FC (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
11
9
3
HT-H/FT-T
0
3
4
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
4
2
3
4
HT-B/FT-H
2
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
4
2
1
3
HT-B/FT-B
5
3
4
8

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Stuart Armstrong Tiền vệ trụ 0 0 0 27 21 77.78% 2 2 36 6.3
8 Dennis Geiger Tiền vệ trụ 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 33 6.23
6 Sivert Heltne Nilsen Midfielder 0 0 0 28 20 71.43% 0 1 38 6.26
15 Kevin Nisbet Tiền đạo cắm 4 2 0 11 5 45.45% 0 1 25 6.6
1 Dimitar Mitov Thủ môn 0 0 0 18 7 38.89% 0 0 25 6.47
25 Lyall Cameron Tiền vệ trụ 0 0 1 26 25 96.15% 4 2 43 6.63
28 Alexander Jensen Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 20 74.07% 2 1 42 6.15
20 Olutoyosi Tajudeen Olusanya Tiền đạo cắm 1 0 0 4 4 100% 0 1 14 6.28
22 Jack Milne Defender 1 0 0 39 32 82.05% 0 1 53 6.85
21 Gavin Molloy Midfielder 0 0 0 22 18 81.82% 0 2 28 6.3
3 Mitchel Frame Defender 0 0 3 7 6 85.71% 5 0 23 6.58

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 Callum McGregor Midfielder 3 1 1 48 46 95.83% 1 0 58 6.76
63 Kieran Tierney Defender 5 2 0 29 21 72.41% 1 1 49 7.46
5 Liam Scales Defender 1 0 1 39 34 87.18% 0 4 49 6.77
14 Luke McCowan Forward 1 0 3 28 25 89.29% 4 0 42 6.68
11 Tomas Cvancara Tiền đạo cắm 0 0 0 15 9 60% 1 3 21 6.33
23 Sebastian Tounekti Cánh trái 2 0 3 19 15 78.95% 1 0 32 6.7
41 Reo Hatate Midfielder 0 0 1 31 27 87.1% 1 0 40 6.27
22 Julian Vincente Araujo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 49 44 89.8% 1 1 61 6.57
12 Viljami Sinisalo Thủ môn 0 0 0 32 24 75% 0 0 38 6.25
13 Hyun-jun Yang Midfielder 0 0 0 28 22 78.57% 1 1 40 6.1
43 Benjamin Arthur Trung vệ 0 0 0 49 44 89.8% 0 2 61 6.85

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ