Kết quả trận Aberdeen vs Dundee United, 23h30 ngày 26/10
Aberdeen
-0.5 0.75
+0.5 1.05
2.5 0.88
u 0.82
1.75
3.90
3.50
-0.25 0.75
+0.25 0.80
1 0.75
u 0.95
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Dundee United hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Dundee United
Ra sân: Topi Keskinen
Miller ThomsonRa sân: Kristijan Trapanovski
Richard OdadaRa sân: Emmanuel Adegboyega
Ra sân: Ante Palaversa
David Babunski
Ra sân: Ester Sokler
Ryan StrainRa sân: David Babunski
Jort van der SandeRa sân: Sam Dalby
Will Ferry
Vicko Sevelj
Ra sân: Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Ra sân: Jamie McGrath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Dundee United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 56 | 6.74 | |
| 2 | Nicky Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 7 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 18 | Ante Palaversa | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 6 | 0 | 53 | 6.29 | ||
| 3 | Jack MacKenzie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 23 | 6.47 | |
| 81 | Topi Keskinen | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 17 | 6.22 | ||
| 33 | Slobodan Rubezic | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.57 | ||
| 21 | Gavin Molloy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 47 | 6.87 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 |
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kevin Holt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 4 | 22 | 7.06 | |
| 31 | Declan Gallagher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.66 | |
| 10 | David Babunski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 19 | Sam Dalby | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 17 | 6.27 | |
| 15 | Glenn Middleton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 1 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 16 | Emmanuel Adegboyega | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 21 | 6.48 | ||
| 17 | Luca Stephenson | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

