Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Aberdeen vs Dundee United, 00h45 ngày 28/12
Aberdeen
0.97
0.93
1.00
0.73
2.00
3.40
3.70
1.13
0.78
0.83
1.03
VĐQG Scotland » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Dundee United hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Dundee United
0 - 1 Amar Abdirahman Ahmed
Bert Esselink
Ra sân: Dante Polvara
Ra sân: Topi Keskinen
Ivan DolcekRa sân: Max Watters
Will Ferry
Nikolaj MllerRa sân: Zachary Sapsford
Ra sân: Adil Aouchiche
Ra sân: Kevin Nisbet
Kristijan TrapanovskiRa sân: Amar Abdirahman Ahmed
Nikolaj Mller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Dundee United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 5 | 1 | 95 | 6.65 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 75 | 67 | 89.33% | 9 | 0 | 99 | 6.49 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 3 | 3 | 58 | 5.74 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 24 | 6.33 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 17 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 50 | 44 | 88% | 5 | 0 | 67 | 7.07 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 3 | 5 | 87 | 6.52 | |
| 7 | Adil Aouchiche | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 67 | 57 | 85.07% | 5 | 0 | 85 | 6.41 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 11 | Nicolas Milanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 8 | Dante Polvara | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 52 | 6.42 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 65 | 82.28% | 0 | 2 | 90 | 6.54 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 29 | Kjartan Mar Kjartansson | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.35 |
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 34 | 7.05 | |
| 25 | Dave Richards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 28 | 7.02 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.77 | |
| 19 | Ivan Dolcek | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 8 | 1 | 52 | 6.81 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 61 | 7.67 | |
| 3 | Bert Esselink | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 30 | 6.57 | |
| 77 | Nikolaj Mller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 17 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 28 | 7.54 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 53 | 7.34 | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 33 | 7.08 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 2 | 27 | 6.17 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 6 | 41 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

