Kết quả trận Aberdeen vs Falkirk, 22h00 ngày 14/03
Aberdeen
+0.25 0.75
-0.25 1.03
2.5 0.95
u 0.77
2.65
2.27
3.28
-0 0.75
+0 0.76
1 0.90
u 0.80
3.25
2.91
2.05
VĐQG Scotland » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Falkirk hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Falkirk
Ra sân: Marko Lazetic
Ra sân: Stuart Armstrong
Ra sân: Graeme Shinnie
Henry CartwrightRa sân: Dylan Tait
Ethan.RossRa sân: Benjamin Tomaso Broggio
Ethan WilliamsRa sân: Finn Yeats
Brian GrahamRa sân: Calvin Miller
Ra sân: Mitchel Frame
Ra sân: Dennis Geiger
1 - 1 Barney Stewart Kiến tạo: Ethan.Ross
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Falkirk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Falkirk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 4 | 40 | 6.81 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 36 | 7.22 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 40 | 6.57 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 7.05 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 18 | Ante Palaversa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.02 | |
| 25 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 25 | 6.38 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 34 | 6.4 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.16 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 44 | 6.61 | |
| 21 | Gavin Molloy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 32 | 56.14% | 1 | 8 | 78 | 7.12 | |
| 38 | Dylan Lobban | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 57 | 7.03 | |
| 23 | Liam Morrison | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 3 | Mitchel Frame | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 53 | 6.98 |
Falkirk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 48 | 5.16 | |
| 6 | Coll Donaldson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 5 | 59 | 7.24 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 4 | 66 | 7.28 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 46 | 6 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 74 | 56 | 75.68% | 2 | 0 | 87 | 6.67 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 6.89 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 2 | 64 | 6.95 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 33 | 62.26% | 7 | 0 | 80 | 5.9 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 31 | 5.71 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 30 | 58.82% | 2 | 3 | 90 | 6.52 | |
| 24 | Ethan Williams | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 11 | Benjamin Tomaso Broggio | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 33 | 7.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

