Kết quả trận Aberdeen vs Glasgow Rangers, 23h30 ngày 11/01
Aberdeen
+0.75 0.96
-0.75 0.92
2.5 1.40
u 0.30
3.60
1.74
3.65
+0.25 0.96
-0.25 0.93
1.25 1.10
u 0.70
4.75
2.38
2.25
VĐQG Scotland » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Glasgow Rangers
0 - 1 Thelo Aasgaard Kiến tạo: Jayden Meghoma
Emmanuel Fernandez Goal cancelled
Ra sân: Marko Lazetic
John Souttar
Ra sân: Jesper Karlsson
Thelo Aasgaard
Youssef Chermiti
Ra sân: Nicolas Milanovic
Ra sân: Leighton Clarkson
0 - 2 James Tavernier
Ra sân: Graeme Shinnie
Nasser DjigaRa sân: Mikey Moore
Maximillian AaronsRa sân: James Tavernier
Rabbi MatondoRa sân: Djeidi Gassama
Bojan MiovskiRa sân: Youssef Chermiti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 17 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 38 | 6.32 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 11 | Nicolas Milanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 8 | Dante Polvara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 77 | Emmanuel Gyamfi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 5.91 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 33 | 7.05 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 7.68 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.71 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 7.19 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 5 | 25 | 7.14 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 15 | 7.08 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

