Kết quả trận Aberdeen vs Saint Johnstone, 21h00 ngày 08/10
Aberdeen
-1 0.80
+1 1.00
2.5 1.00
u 0.70
1.40
6.80
4.00
-0.25 0.80
+0.25 1.10
1 0.92
u 0.78
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Saint Johnstone hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Saint Johnstone tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Saint Johnstone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Saint Johnstone
Ra sân: Graeme Shinnie
Ra sân: Jamie McGrath
Christopher KaneRa sân: Luke Jephcott
Cameron MacPhersonRa sân: Maksym Kucheriavyi
Drey Wright
Steve MayRa sân: Drey Wright
Ra sân: Nicky Devlin
Luke Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Saint Johnstone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Saint Johnstone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.18 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 7 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 5 | Richard Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 6 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 4 | 44 | 6.8 | |
| 17 | Jonny Hayes | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 32 | 6.79 | |
| 33 | Slobodan Rubezic | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 10 | 31 | 7.07 | |
| 9 | Bojan Miovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.38 |
Saint Johnstone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrew Considine | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.53 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 14 | Drey Wright | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 23 | Sven Sprangler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 6 | Liam Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 2 | 11.11% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 22 | Matthew Smith | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 16 | Luke Jephcott | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.11 | |
| 44 | Dara Costelloe | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 40 | 6.58 | |
| 15 | Maksym Kucheriavyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 29 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

