Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AC Milan vs Como, 02h45 ngày 19/02
AC Milan
1.08
0.82
0.98
0.92
2.41
3.45
2.97
0.81
1.09
0.96
0.94
Serie A » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Como hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Como
0 - 1 Nicolas Paz Martinez
Ra sân: Starhinja Pavlovic
Nicolas Paz Martinez
Ra sân: Samuele Ricci
Ra sân: Zachary Athekame
Ra sân: Christopher Nkunku
Jean Butez
Kiến tạo: Ardon Jashari
Sergi Roberto Carnicer
Alex Valle GomezRa sân: Ignace Van Der Brempt
Anastasios DouvikasRa sân: Nicolas Paz Martinez
Jesus RodriguezRa sân: Maxence Caqueret
Lucas Da CunhaRa sân: Sergi Roberto Carnicer
Ra sân: Rafael Leao
Ivan SmolcicRa sân: Mergim Vojvoda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 0 | 61 | 6.39 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 5.23 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.16 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 0 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 70 | 6.35 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 42 | 6.11 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 47 | 6.61 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.12 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 31 | 6.55 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 35 | 7.27 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 47 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

