Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AC Milan vs Genoa, 02h45 ngày 09/01
AC Milan
1.06
0.84
0.82
1.06
1.44
4.33
7.50
1.01
0.89
1.02
0.86
Serie A » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Genoa hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Genoa
0 - 1 Lorenzo Colombo Kiến tạo: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Youssouf Fofana
Patrizio MasiniRa sân: Morten Thorsby
Mikael Egill EllertssonRa sân: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Jeff EkhatorRa sân: Vitor Oliveira
Ra sân: Matteo Gabbia
Nicola Leali
Sebastian OtoaRa sân: Lorenzo Colombo
Nicolae StanciuRa sân: Aaron Caricol
Nicolae Stanciu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 1 | 45 | 6.44 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 3 | 47 | 7.01 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 40 | 5.97 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 0 | 52 | 6.38 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 46 | 6.73 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 4 | 66 | 6.8 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 35 | 29 | 82.86% | 11 | 2 | 60 | 7.12 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 26 | 7.07 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 41 | 7.27 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 33 | 6.53 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 59 | 7.22 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 30 | 7.76 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 38 | 7.43 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 52 | 6.49 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 40 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

