Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AC Milan vs Napoli, 02h45 ngày 12/02
AC Milan
1.01
0.89
0.95
0.93
1.94
3.80
3.85
1.13
0.76
0.80
1.08
Serie A » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Napoli hôm nay ngày 12/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Napoli
Kiến tạo: Rafael Leao
Ra sân: Davide Calabria
Matteo PolitanoRa sân: Leo Skiri Ostigard
Giacomo RaspadoriRa sân: Giovanni Pablo Simeone
Ra sân: Simon Kjaer
Ra sân: Ismael Bennacer
Mathias OliveraRa sân: Pasquale Mazzocchi
Jesper LindstromRa sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Olivier Giroud
Ra sân: Christian Pulisic
Juan Guilherme Nunes Jesus
Cyril NgongeRa sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.99 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 37 | 6.82 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 64 | 6.67 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 58 | 7.69 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.97 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 2 | 35 | 7.52 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 1 | 54 | 6.85 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 48 | 6.3 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 51 | 6.47 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 39 | 6.16 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 51 | 6.04 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 57 | 6.43 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 47 | 6.39 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 59 | 5.82 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 41 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

