Kết quả trận AC Milan vs Parma, 00h00 ngày 23/02
AC Milan
-1.25 0.82
+1.25 1.06
0.5 1.00
u 0.78
1.28
8.90
4.65
-0.5 0.82
+0.5 1.05
1 0.70
u 1.10
1.8
6.6
2.4
Serie A » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Parma hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Parma
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Mariano Troilo
Hans Nicolussi CavigliaRa sân: Adrian Bernabe Garcia
Oliver SorensenRa sân: Christian Ordonez
Ra sân: Pervis Josue Estupinan Tenorio
Ra sân: Christian Pulisic
Jacob OndrejkaRa sân: Gabriel Strefezza
0 - 1 Mariano Troilo Kiến tạo: Emanuele Valeri
Mariano Troilo Goal awarded
Ra sân: Ardon Jashari
Ra sân: Fikayo Tomori
Nahuel EstevezRa sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.64 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.15 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.44 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.48 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.45 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

