Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AC Milan vs Verona, 18h30 ngày 28/12
AC Milan
0.91
0.99
0.90
0.98
1.36
4.80
7.50
0.91
0.95
0.86
0.98
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Verona hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Verona
Moatasem Al-Musrati
Kiến tạo: Adrien Rabiot
Gift Emmanuel OrbanRa sân: Giovane
Amin SarrRa sân: Daniel Mosquera
Nicolas ValentiniRa sân: Domagoj Bradaric
Ra sân: Luka Modric
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Suat SerdarRa sân: Daniel Oyegoke
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Christian Pulisic
Abdou HarrouiRa sân: Moatasem Al-Musrati
Ra sân: Fikayo Tomori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 50 | 43 | 86% | 5 | 0 | 63 | 7.32 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 5 | 52 | 7.55 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.63 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 20 | 8.63 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 36 | 7.57 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 66 | 6.94 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 37 | 7.34 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 4 | 60 | 7.28 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 55 | 7.11 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 5.56 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 51 | 6.46 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 44 | 5.89 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 5.67 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 36 | 6.53 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 60 | 6.45 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 5.63 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.71 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 13 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

