Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Accrington Stanley vs Barnet, 02h45 ngày 25/02
Accrington Stanley
0.89
0.93
0.95
0.75
3.70
3.40
2.00
0.78
1.04
1.04
0.76
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Barnet hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Barnet tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Barnet hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Accrington Stanley vs Barnet
Ra sân: Anjola Popoola
Diallang JaiyesimiRa sân: Jack Howland
Ra sân: Joshua Jack Smith
Ra sân: Charlie Brown
0 - 1 Kabongo Tshimanga Kiến tạo: Idris Kanu
Oliver HawkinsRa sân: Kabongo Tshimanga
Phil ChineduRa sân: Romoney Crichlow-Noble
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Accrington Stanley VS Barnet
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Accrington Stanley vs Barnet
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 3 | 31 | 6.49 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 5 | 51 | 7.5 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 25 | 6.57 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 5 | 38 | 8.09 | |
| 20 | Charlie Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 3 | 3 | 40 | 6.36 | |
| 22 | Dan Martin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 6.35 | |
| 19 | Anjola Popoola | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 1 | 51 | 6.98 | |
| 26 | Charlie Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 25 | Joshua Jack Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 5 | 26.32% | 1 | 3 | 37 | 6.57 | |
| 30 | Isaac Heath | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 34 | 6.64 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 3 | 13.64% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
Barnet
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 7 | Diallang Jaiyesimi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 5 | 58 | 7.71 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 44 | 6.69 | |
| 24 | Romoney Crichlow-Noble | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 5 | 73 | 7.7 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 40 | 7.09 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 10 | Callum Stead | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 31 | 6.57 | |
| 16 | Ben Winterburn | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 4 | 56 | 7.15 | |
| 17 | Jack Howland | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 10 | 3 | 30% | 2 | 1 | 23 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

