Kết quả trận Accrington Stanley vs Barrow, 18h30 ngày 19/10

Vòng 12
18:30 ngày 19/10/2024
Accrington Stanley
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Barrow
Địa điểm: Crown Ground
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 8
2-0
13 12
2-1
10 31
3-1
22 95
3-2
32 70
4-2
99 88
4-3
180 180
0-0
11
1-1
6.2
2-2
14
3-3
68
4-4
250
AOS
35

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Barrow hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Accrington Stanley vs Barrow

Accrington Stanley Accrington Stanley
Phút
Barrow Barrow
Shaun Whalley 1 - 0
Kiến tạo: Jimmy Knowles
match goal
8'
Liam Coyle match yellow.png
30'
62'
match change Elliot Newby
Ra sân: Robbie Gotts
62'
match change Gerard Garner
Ra sân: Andrew Dallas
Donald Love
Ra sân: Jimmy Knowles
match change
66'
Benjamin Woods match yellow.png
69'
Alex Henderson
Ra sân: Liam Coyle
match change
77'
77'
match change Dom Telford
Ra sân: Emile Acquah
77'
match change Neo Eccleston
Ra sân: Rory Feely
Zach Awe match yellow.png
81'
82'
match change Chris Popov
Ra sân: Sam Foley
Tyler Walton
Ra sân: Dara Costelloe
match change
87'
Alex Henderson match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Elliot Newby

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Accrington Stanley VS Barrow

Accrington Stanley Accrington Stanley
Barrow Barrow
2
 
Phạt góc
 
9
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
4
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
224
 
Số đường chuyền
 
497
48%
 
Chuyền chính xác
 
76%
17
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
0
56
 
Đánh đầu
 
64
32
 
Đánh đầu thành công
 
28
2
 
Cứu thua
 
1
20
 
Rê bóng thành công
 
15
1
 
Đánh chặn
 
7
21
 
Ném biên
 
50
20
 
Cản phá thành công
 
15
16
 
Thử thách
 
8
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
21
 
Long pass
 
44
89
 
Pha tấn công
 
114
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
67

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Alex Henderson
23
Tyler Walton
2
Donald Love
1
Michael Kelly
19
Anjola Popoola
45
Ashley Hunter
39
Josh Woods
Accrington Stanley Accrington Stanley 3-4-1-2
4-2-3-1 Barrow Barrow
13
Crellin
4
Awe
5
Rawson
24
Aljofree
16
Batty
6
Coyle
8
Woods
38
OBrien
7
Whalley
11
Knowles
17
Costello...
21
Stanway
24
Feely
42
Vassell
14
Stokes
30
Jackson
4
Campbell
16
Foley
15
Gotts
8
Spence
20
Acquah
9
Dallas

Substitutes

19
Dom Telford
10
Gerard Garner
11
Elliot Newby
22
Chris Popov
2
Neo Eccleston
29
Junior Tiensia
Đội hình dự bị
Accrington Stanley Accrington Stanley
Alex Henderson 10
Tyler Walton 23
Donald Love 2
Michael Kelly 1
Anjola Popoola 19
Ashley Hunter 45
Josh Woods 39
Accrington Stanley Barrow
19 Dom Telford
10 Gerard Garner
11 Elliot Newby
22 Chris Popov
2 Neo Eccleston
29 Junior Tiensia

Dữ liệu đội bóng:Accrington Stanley vs Barrow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 2.67
12.33 Phạm lỗi 11.67
5 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 2
48% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.7
1.3 Bàn thua 1.8
3.3 Sút trúng cầu môn 3
10.7 Phạm lỗi 11.1
3.7 Phạt góc 3.7
2.2 Thẻ vàng 1.6
43.1% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Accrington Stanley (48trận)
Chủ Khách
Barrow (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
6
1
8
HT-H/FT-T
2
2
3
4
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
3
0
1
2
HT-H/FT-H
1
3
2
4
HT-B/FT-H
1
4
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
6
3
8
0
HT-B/FT-B
4
2
5
5

Accrington Stanley Accrington Stanley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Shaun Whalley Cánh phải 2 1 1 17 9 52.94% 3 1 34 7.58
5 Farrend Rawson Trung vệ 0 0 0 12 6 50% 0 5 28 7.6
2 Donald Love Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 0 0% 1 0 5 6.11
13 Billy Crellin Thủ môn 0 0 0 20 4 20% 0 0 28 6.61
11 Jimmy Knowles Tiền đạo cắm 0 0 1 12 5 41.67% 0 3 17 6.84
10 Alex Henderson Tiền vệ công 0 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.09
17 Dara Costelloe Cánh trái 3 1 0 8 4 50% 0 3 24 6.44
6 Liam Coyle Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 16 9 56.25% 0 1 29 7.22
8 Benjamin Woods Tiền vệ trụ 0 0 0 27 17 62.96% 0 0 42 6.96
4 Zach Awe Trung vệ 0 0 0 22 13 59.09% 0 8 45 7.98
16 Jake Batty Defender 0 0 1 23 14 60.87% 0 1 40 6.68
38 Connor OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 1 20 9 45% 5 3 41 7.08
24 Sonny Aljofree Defender 0 0 0 20 4 20% 0 2 35 6.98

Barrow Barrow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Sam Foley Tiền vệ trụ 1 0 1 28 19 67.86% 4 0 48 6.29
14 Christopher Martin Stokes Trung vệ 0 0 0 73 61 83.56% 0 4 81 6.48
30 Ben Jackson Hậu vệ cánh trái 0 0 2 64 45 70.31% 14 3 106 6.52
19 Dom Telford Tiền đạo cắm 1 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.1
42 Theo Vassell Trung vệ 1 0 0 49 43 87.76% 0 2 65 7.11
24 Rory Feely Hậu vệ cánh phải 0 0 0 49 29 59.18% 0 7 73 6.45
9 Andrew Dallas Tiền đạo cắm 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 25 5.64
4 Dean Campbell Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 55 48 87.27% 0 2 63 6.36
11 Elliot Newby Tiền vệ phải 0 0 1 12 12 100% 1 0 17 6.19
10 Gerard Garner Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 5.98
15 Robbie Gotts Tiền vệ trụ 0 0 0 24 18 75% 0 3 33 6.24
20 Emile Acquah Tiền đạo cắm 2 0 0 19 14 73.68% 0 2 25 5.99
8 Kian Spence Tiền vệ trụ 2 0 1 29 22 75.86% 2 0 45 6.5
22 Chris Popov Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
2 Neo Eccleston Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 5.99
21 Wyll Stanway Thủ môn 0 0 0 34 18 52.94% 0 0 40 6.08

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ