Kết quả trận Accrington Stanley vs Barrow, 18h30 ngày 19/10
Accrington Stanley
+0.25 0.83
-0.25 0.99
2.25 0.69
u 0.91
2.60
2.30
3.28
-0 0.83
+0 0.75
1 0.89
u 0.71
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Barrow hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Accrington Stanley vs Barrow
Kiến tạo: Jimmy Knowles
Elliot NewbyRa sân: Robbie Gotts
Gerard GarnerRa sân: Andrew Dallas
Ra sân: Jimmy Knowles
Ra sân: Liam Coyle
Dom TelfordRa sân: Emile Acquah
Neo EcclestonRa sân: Rory Feely
Chris PopovRa sân: Sam Foley
Ra sân: Dara Costelloe
Elliot Newby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Accrington Stanley VS Barrow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Accrington Stanley vs Barrow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 34 | 7.58 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 28 | 7.6 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 13 | Billy Crellin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 4 | 20% | 0 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 11 | Jimmy Knowles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 17 | 6.84 | |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 17 | Dara Costelloe | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 24 | 6.44 | |
| 6 | Liam Coyle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 29 | 7.22 | |
| 8 | Benjamin Woods | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 42 | 6.96 | |
| 4 | Zach Awe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 8 | 45 | 7.98 | |
| 16 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 40 | 6.68 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 5 | 3 | 41 | 7.08 | |
| 24 | Sonny Aljofree | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 4 | 20% | 0 | 2 | 35 | 6.98 |
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sam Foley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 0 | 48 | 6.29 | |
| 14 | Christopher Martin Stokes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 4 | 81 | 6.48 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 64 | 45 | 70.31% | 14 | 3 | 106 | 6.52 | |
| 19 | Dom Telford | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 42 | Theo Vassell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 65 | 7.11 | |
| 24 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 29 | 59.18% | 0 | 7 | 73 | 6.45 | |
| 9 | Andrew Dallas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 5.64 | |
| 4 | Dean Campbell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 63 | 6.36 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 10 | Gerard Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 15 | Robbie Gotts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 33 | 6.24 | |
| 20 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 25 | 5.99 | |
| 8 | Kian Spence | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 22 | Chris Popov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Neo Eccleston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 21 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 40 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

