Kết quả trận Accrington Stanley vs Crewe Alexandra, 21h00 ngày 06/04
Accrington Stanley
-0 1.14
+0 0.77
2.75 1.02
u 0.86
2.79
2.28
3.28
-0 1.14
+0 0.82
1 0.78
u 1.11
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Accrington Stanley vs Crewe Alexandra
Ra sân: Jack Nolan
Ra sân: Dan Martin
Ra sân: Shaun Whalley
Ra sân: Lewis Shipley
Ra sân: Tommy Leigh
Ryan CooneyRa sân: Aaron Rowe
Elliott Nevitt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Accrington Stanley VS Crewe Alexandra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Accrington Stanley vs Crewe Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 9 | Matt Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 10 | Joe Pritchard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 16 | Joseph Gubbins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 30 | 62.5% | 0 | 6 | 66 | 7.7 | |
| 17 | Jack Nolan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 30 | Alex Henderson | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 2 | 30 | 6.33 | |
| 22 | Dan Martin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 18 | Tommy Leigh | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 7 | 35 | 6.49 | |
| 8 | Benjamin Woods | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 42 | 7.23 | |
| 39 | Josh Woods | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 21 | Radek Vítek | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | ||
| 5 | Bradley Hills | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 4 | 44 | 7.29 | |
| 12 | Sebastian Quirk | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 4 | 49 | 6.76 | |
| 2 | Lewis Shipley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 44 | 6.15 |
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 2 | 3 | 66 | 7.43 | |
| 2 | Ryan Cooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 21 | Aaron Rowe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 4 | 1 | 51 | 7.24 | |
| 3 | Rio Adebisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 8 | 2 | 62 | 7.98 | |
| 25 | Joshua Austerfield | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 26 | 53.06% | 1 | 3 | 59 | 6.95 | |
| 10 | Shilow Tracey | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 14 | Lewis Leigh | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 6 | 1 | 58 | 6.68 | |
| 4 | Zac Williams | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 39 | 7.38 | |
| 20 | Elliott Nevitt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 21 | 6.24 | |
| 28 | Lewis Billington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 3 | 60 | 6.82 | |
| 13 | Tom Booth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 40 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

