Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Accrington Stanley vs Salford City, 03h00 ngày 06/02
Accrington Stanley
0.93
0.89
0.83
0.99
3.40
3.40
2.10
1.20
0.67
0.93
0.85
Hạng 2 Anh » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Salford City hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Accrington Stanley vs Salford City
Jorge Grant
Ossama AshleyRa sân: Matt Butcher
Cole StocktonRa sân: Benjamin Woodburn
Fabio BoriniRa sân: Jorge Grant
Princewill EhibhatiomhanRa sân: Rosarie Longelo
Ra sân: Isaac Sinclair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Accrington Stanley VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Accrington Stanley vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 4 | 2 | 31 | 6.39 | |
| 4 | Conor Grant | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 3 | 39 | 6.86 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 6.83 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 2 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 40 | 7.25 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.72 | |
| 17 | Devon Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 2 | 41 | 6.68 | |
| 11 | Isaac Sinclair | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 25 | 6.66 | |
| 30 | Isaac Heath | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.84 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 2 | 50 | 6.18 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 47 | 6.25 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 43 | 5.47 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 28 | 5.99 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 7 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 5 | 24 | 6.68 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 31 | 6.42 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 24 | Alfie Dorrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

