Kết quả trận Accrington Stanley vs Walsall, 21h00 ngày 26/10
Accrington Stanley
+0.5 0.98
-0.5 0.88
2.75 0.83
u 0.87
3.70
1.91
3.65
+0.25 0.98
-0.25 1.00
1.25 1.14
u 0.75
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Walsall hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Accrington Stanley vs Walsall
Jack EaringRa sân: Charlie Lakin
Ra sân: Alex Henderson
Danny JohnsonRa sân: Nathan Lowe
Ra sân: Dara Costelloe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Accrington Stanley VS Walsall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Accrington Stanley vs Walsall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 10 | 42 | 7.64 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 7 | 1 | 43 | 7.22 | |
| 13 | Billy Crellin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 0 | 40 | 7.45 | |
| 11 | Jimmy Knowles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 8 | 40% | 4 | 3 | 37 | 6.4 | |
| 23 | Tyler Walton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 31 | 6.58 | |
| 17 | Dara Costelloe | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 5 | 22 | 6.37 | |
| 6 | Liam Coyle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 40 | 6.73 | |
| 8 | Benjamin Woods | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 3 | 51 | 7.46 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 4 | Zach Awe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 34 | 7.93 | |
| 16 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 9 | 36% | 5 | 3 | 60 | 6.64 | |
| 24 | Sonny Aljofree | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 38 | 6.27 |
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 7 | 36 | 7.08 | |
| 39 | Danny Johnson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.04 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 26 | 6.82 | |
| 3 | Liam Gordon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 3 | 53 | 6.65 | |
| 21 | Taylor Allen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 38 | 25 | 65.79% | 14 | 6 | 74 | 7.65 | |
| 25 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 4 | 60 | 7 | |
| 26 | David Okagbue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 8 | 54 | 7.37 | |
| 7 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 4 | 34 | 6.27 | |
| 24 | Harry Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 6 | 66 | 7.26 | |
| 1 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 41 | 7.01 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 4 | 52 | 6.79 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 8 | 0 | 48 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

