Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Adelaide United vs Central Coast Mariners, 15h35 ngày 04/01
Adelaide United
0.94
0.96
1.07
0.83
1.60
4.20
5.25
0.76
1.11
0.92
0.92
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Central Coast Mariners
Miguel Di Pizio Penalty awarded
0 - 1 Alfie Mccalmont
0 - 2 Sabit James Ngor Kiến tạo: Miguel Di Pizio
0 - 3 Bailey Brandtman
Ra sân: Vinko Stanisic
Ra sân: Harry Crawford
Alfie Mccalmont
0 - 4 Miguel Di Pizio Kiến tạo: Bailey Brandtman
Nicholas DuarteRa sân: Haine Eames
Ra sân: Juan Muniz Gallego
Ra sân: Craig Goodwin
Diesel HerringtonRa sân: Sabit James Ngor
Arthur De LimaRa sân: Bailey Brandtman
Lucas Mauragis
Arthur De Lima
Laurence TaylorRa sân: Harrison Steele
Christian TheoharousRa sân: Miguel Di Pizio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 58 | Harry Crawford | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 52 | Sotiri Phillis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 71 | Vinko Stanisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.8 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 8 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 8 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

