Kết quả trận Adelaide United vs FC Macarthur, 16h05 ngày 30/01
Adelaide United
+0.25 0.80
-0.25 1.05
2.5 1.06
u 0.64
2.40
2.30
3.65
-0 0.80
+0 0.80
1.25 0.75
u 1.05
3.1
2.75
2.5
VĐQG Australia » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 16:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs FC Macarthur
Walter Scott
Kiến tạo: Ryan Kitto
Christopher OikonomidisRa sân: Sime Grzan
1 - 1 Christopher Oikonomidis Kiến tạo: Luke Vickery
Harrison SawyerRa sân: Mitchell Duke
Oliver RandazzoRa sân: Dean Bosnjak
Ra sân: Brody Burkitt
Ra sân: Luka Jovanovic
Ra sân: Craig Goodwin
Ra sân: Jonny Yull
Ra sân: Jay Barnett
Zane HelwehRa sân: Luke Vickery
Filip Kurto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 99 | Ajak Riak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 71 | 7.2 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 1 | 84 | 7 | |
| 74 | Amlani Tatu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 65 | Joey Garuccio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 52 | Sotiri Phillis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 35 | Brody Burkitt | Forward | 1 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.3 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 5 | 34 | 6.8 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 30 | 8.1 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 7 | 1 | 71 | 7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 7 | 36.84% | 1 | 8 | 27 | 7.2 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 7 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 34 | 7.5 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 17 | Oliver Randazzo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

