Kết quả trận Adelaide United vs Newcastle Jets, 13h00 ngày 08/02
Adelaide United
+0.25 0.98
-0.25 0.80
2.5 0.11
u 4.75
2.80
2.00
3.70
+0.25 0.98
-0.25 1.03
1.75 1.03
u 0.78
3.2
2.4
2.88
VĐQG Australia » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Newcastle Jets hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Newcastle Jets
Ra sân: Craig Goodwin
0 - 1 Clayton John Taylor Kiến tạo: Daniel Wilmering
0 - 2 Clayton John Taylor Kiến tạo: Lachlan Bayliss
Kiến tạo: Luka Jovanovic
Ra sân: Luka Jovanovic
Ra sân: Juan Muniz Gallego
Kiến tạo: Ethan Alagich
Kota MizunumaRa sân: Will Dobson
2 - 3 Clayton John Taylor
Lucas Dean SciclunaRa sân: Eli Adams
Ben GibsonRa sân: Lachlan Rose
Xavier BertoncelloRa sân: Clayton John Taylor
Ra sân: Brody Burkitt
Ra sân: Bart Vriends
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 60 | 8.5 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 63 | 6.1 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 0 | 69 | 5.9 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 73 | 6.1 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 52 | Sotiri Phillis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 3 | 76 | 7.4 | |
| 35 | Brody Burkitt | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 21 | 6.5 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 4 | 55 | 6.4 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 65 | 6.1 | |
| 41 | Lucas Dean Scicluna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 29 | 10 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

