Kết quả trận Adelaide United vs Perth Glory, 15h35 ngày 20/02
Adelaide United
-0.5 0.83
+0.5 1.03
2.5 0.15
u 3.80
1.85
3.30
3.55
-0.25 0.83
+0.25 0.88
1.25 0.75
u 1.05
2.3
4
2.6
VĐQG Australia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Perth Glory hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Perth Glory
Sebastian DespotovskiRa sân: Trent Ostler
Kiến tạo: Ryan White
Stefan ColakovskiRa sân: Jaiden Kucharski
Nicholas PenningtonRa sân: Luca Tevere
Gabriel PopovicRa sân: Adam Taggart
Ra sân: Panagiotis Kikianis
Ra sân: Luka Jovanovic
Ra sân: Ryan White
Andriano Lebib Red card cancelled
Andriano Lebib
Ra sân: Yaya Dukuly
Ra sân: Juan Muniz Gallego
Callum TimminsRa sân: William Freney
Stefan Colakovski
Kiến tạo: Panashe Madanha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.9 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 18 | Luca Tevere | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

