Kết quả trận Adelaide United vs Wellington Phoenix, 15h35 ngày 06/03
Adelaide United
-0.75 0.82
+0.75 0.96
2.5 1.30
u 0.40
1.62
3.90
3.98
-0.25 0.82
+0.25 1.00
1.25 0.90
u 0.90
2.15
4
2.37
VĐQG Australia » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Wellington Phoenix
0 - 1 Manjrekar James Kiến tạo: Corban Piper
Kiến tạo: Jonny Yull
Nikola MileusnicRa sân: Ifeanyi Eze
Timothy PayneRa sân: Matthew Sheridan
Dan EdwardsRa sân: Carlo Armiento
Sander Erik KartumRa sân: Ramy Najjarine
Ra sân: Jay Barnett
Corban Piper
Joshua Oluwayemi
Luke Brooke-SmithRa sân: Corban Piper
Ra sân: Juan Muniz Gallego
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 30 | 6 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

