Kết quả trận AE Zakakiou vs Doxa Katokopias, 19h30 ngày 19/10

Vòng 5
19:30 ngày 19/10/2024
AE Zakakiou
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Doxa Katokopias
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 9.6
2-0
11.5 16
2-1
7.9 23
3-1
16.5 65
3-2
23 46
4-2
65 95
4-3
135 150
0-0
12
1-1
5.8
2-2
11.5
3-3
48
4-4
150
AOS
27

Hạng 2 Đảo Síp » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AE Zakakiou vs Doxa Katokopias hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AE Zakakiou vs Doxa Katokopias tại Hạng 2 Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AE Zakakiou vs Doxa Katokopias hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AE Zakakiou vs Doxa Katokopias

AE Zakakiou AE Zakakiou
Phút
Doxa Katokopias Doxa Katokopias
Thomas Vasiliou 1 - 0 match goal
8'
35'
match goal 1 - 1 Miguel Pires

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AE Zakakiou VS Doxa Katokopias

AE Zakakiou AE Zakakiou
Doxa Katokopias Doxa Katokopias
2
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
5
 
Tổng cú sút
 
16
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
11
82
 
Pha tấn công
 
114
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:AE Zakakiou vs Doxa Katokopias

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.67
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.67
52.33% Kiểm soát bóng 49.67%
2.33 Sút trúng cầu môn 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1
1.9 Bàn thua 1.3
4.9 Phạt góc 3.9
2.8 Thẻ vàng 2.3
51.1% Kiểm soát bóng 44.2%
3.6 Sút trúng cầu môn 3.2
1.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AE Zakakiou (27trận)
Chủ Khách
Doxa Katokopias (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
2
4
HT-H/FT-T
0
5
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
4
1
4
0
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
2
0
0
1
HT-H/FT-B
3
1
2
4
HT-B/FT-B
1
2
4
2